Blogs Blogs

Thuốc xịt Super Viga Spray 50000 chống xuất tinh sớm có tốt không?Giá bao nhiêu?

Super Viga Spray 50000 là sản phẩm giúp chống xuất tinh sớm, hệ thống kéo dài thời gian và nâng cao chất lượng “cuộc yêu”. Tuy nhiên, trước khi sử dụng, nam giới nên trang bị những thông tin cần thiết để sử dụng sản phẩm đúng cách nhằm hạn chế tối đa nguy cơ cơ bản phải rái ro và php.

Đôi nét về Super Viga Spray 50000 chống xuất tinh sớm

Super Viga Spray 50000 là sản phẩm hỗ trợ chống xuất tinh sớm của Đức. Sản phẩm được bào chế dưới dạng và sử dụng trực tiếp lên dương vật trước khi quan hệ để giảm độ cảm của các dây thần kinh, từ đ cì kỳng hn vm hãn vấm hãm hn vm hm hãtm htn kinh. sớm và hỗ trợ hệ thống thời gian kéo dài.

Hiện tại, chai xịt Super Viga Spray 50000 đã được nhập khẩu và phân phối chính hãng tại thị trường nước ta. Với thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng và thấm hút nhanh, sản phẩm được nhiều nam giới lựa chọn và trở thành “trợ thủ” đắc lực trong mỗi cuộc yêu.

Thành phần của thuốc xịt Super Viga Spray 50000

Super Viga Spray 50000 chứa hoạt chất chính là Lidocain và vitamin E. Trong đó, Lidocain có tác dụng gây tê cục bộ, thường được sử dụng trong các thủ thuật xâm lấn và phẫu thuật để giảm đau và khó chịu.

Ngoài ra, Lidocain còn được dùng trong các loại thuốc xịt chống xuất tinh sớm để làm giảm mức độ thụ cảm của các dây thần kinh ở đầu dương vật. Từ đó giúp kìm hãm, trì hoãn cảm giác sung sướng tột độ và hạn chế xuất tinh chỉ sau thời gian ngắn xâm nhập. Với cơ chế này, Super Viga Spray 50000 có thể giúp nam giới kéo dài thời gian “yêu” và tăng mức độ thỏa mãn sau khi “ân ái”.

Ngoài ra, sản phẩm còn được bổ sung thêm vitamin E - thành phần có tác dụng làm dịu và mềm da vùng dương vật. Ngoài ra, vitamin E còn giúp giảm cảm giác tê buốt, khó chịu khi da tiếp xúc với hoạt chất Lidocain.

Xem thêm:

Công dụng của chai xịt Super Viga Spray 50000 là gì?

Super Viga Spray 50000 chứa thành phần chính là vitamin E và Lidocain. Với những thành phần này, sản phẩm có thể mang lại những công dụng:

  • Hỗ trợ chống xuất tinh sớm và tăng thời gian yêu lên 20 - 30 phút (tùy cơ địa)
  • Với cơ chế gây tê và kéo dài thời gian ân ái, sản phẩm còn giúp nam giới tăng mức độ thỏa mãn, hưng phấn và khoái cảm trong quá trình quan hệ.
  • Hỗ trợ nam giới chinh phục bạn tình, nhanh chóng lấy lại bản lĩnh và chủ động hơn trong chuyện chăn gối.
  • Một số nam giới khi sử dụng Super Viga Spray 50000 có tâm lý thoải mái và tự tin hơn.
  • Làm mềm bao quy đầu, tạo cảm giác thoải mái, dễ chịu khi thâm nhập vào dương vật

Một số cửa hàng quảng cáo thuốc xịt Super Viga Spray 50000 có tác dụng làm giãn bao quy đầu, tăng kích thước dương vật và giúp nam giới duy trì khả năng cương cứng. Tuy nhiên, trên thực tế, tác dụng này không hề được đề cập trên bao bì của sản phẩm. Vì vậy, nếu bạn có ý định sử dụng Super Viga Spray 50000 cho mục đích khác, vui lòng tham khảo ý kiến ​​bác sĩ để được hỗ trợ.

Đối tượng sử dụng - Chống chỉ định

Thuốc xịt chống xuất tinh sớm Super Viga Spray 50000 phù hợp với các đối tượng:

  • Nam giới bị xuất tinh sớm hoặc xuất tinh không theo ý muốn
  • Nam giới muốn kéo dài thời gian giao hợp
  • Nam giới muốn khẳng định bản lĩnh đàn ông và tăng chất lượng cuộc yêu
  • Nam giới có nhu cầu nâng cao chất lượng đời sống tình dục, muốn cuộc yêu trở nên thăng hoa, thỏa mãn và trọn vẹn

Chống chỉ định Super Viga Spray 50000 cho các trường hợp sau:

  • Nam giới hoặc Bạn tình bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm
  • Vùng da trên dương vật bị trầy xước, có vết thương hở hoặc đang điều trị bệnh da liễu

Super Viga Spray 50000 chủ yếu dùng tại chỗ và chỉ một lượng nhỏ hoạt chất trong sản phẩm là hấp thụ vào máu. Tuy nhiên, để an toàn, bạn nên thông báo cho bác sĩ về tiền sử dị ứng và tình trạng sức khỏe của mình để được cân nhắc khi sử dụng sản phẩm này.

Hướng dẫn sử dụng Super Viga Spray 50000 

chai xịt được khuyến khích sử dụng trước khi quan hệ khoảng 5 - 10 phút. Đây là thời gian đủ để các hoạt chất trong sản phẩm thẩm thấu qua niêm mạc và phát huy tác dụng.

Hướng dẫn sử dụng:

  • Vệ sinh dương vật bằng nước sạch hoặc các sản phẩm chuyên dụng.
  • Dùng khăn lau khô vùng quy đầu và tay trước khi sử dụng sản phẩm 
  • Xịt trực tiếp lên thân và bao quy đầu từ 1 - 2 lần
  • Dùng tay massage nhẹ nhàng và đợi trong khoảng 5 - 10 phút
  • Rửa sạch bằng nước để tránh gây kích ứng vùng kín của bạn tình - đặc biệt khi bằng miệng (quan hệ sex Oral) hoặc quan hệ tình dục không dùng bao cao su

Super Viga Spray 50000 không ảnh hưởng đến hiệu quả của bao cao su, gel bôi trơn,… Vì vậy, bạn có thể sử dụng cùng thời gian với các sản phẩm hỗ trợ khác.

Những lưu ý khi sử dụng Thuốc xịt chống xuất tinh sớm

 Chai xịt Super Viga Spray 50000 được bán ở nhiều cơ sở kinh doanh và có thể sử dụng không cần đơn. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả của sản phẩm và hạn chế những tác dụng không mong muốn, các bạn nên lưu ý những vấn đề sau:

  • Super Viga Spray 50000 là sản phẩm hỗ trợ điều trị xuất tinh sớm, không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
  • Tuy là sản phẩm dùng ngoài nhưng Super Viga Spray 50000 có thể gây tê cục bộ và kéo dài nếu quá lạm dụng. Vì vậy, cần sử dụng sản phẩm theo đúng liều lượng chỉ định, tuyệt đối không lạm dụng và phụ thuộc quá mức.
  • Sản phẩm chỉ có tác dụng tạm thời. Vì vậy, để điều trị dứt điểm bệnh, nam giới nên điều chỉnh thói quen sinh hoạt, ăn uống điều độ, tập thể dục thường xuyên và tránh căng thẳng quá mức. Nếu tình trạng xuất tinh sớm diễn ra với tần suất thường xuyên, bạn nên đến gặp bác sĩ để được thăm khám và tư vấn cách điều trị.
  • Sản phẩm có thể gây mẩn đỏ, ngứa ngáy và kích ứng trong một số trường hợp. Nếu các triệu chứng nghiêm trọng, ngưng sử dụng và tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu cần thiết.
  • Trường hợp bạn tình đang mang thai thì không nên sử dụng Super Viga Spray 50000 và các loại thuốc xịt chống xuất tinh sớm khác.
  • Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa tầm tay trẻ em và vật nuôi. Nếu sản phẩm có dấu hiệu hư hỏng, xuống cấp tuyệt đối không được tiếp tục sử dụng.

Super Viga Spray 50000 có tốt không?

Super Viga Spray 50000 là trợ thủ đắc lực cho nam giới gặp phải tình trạng xuất tinh sớm, xuất tinh không theo ý muốn. Với hoạt chất Lidocain, sản phẩm có khả năng trì hoãn cảm giác hưng phấn tột độ, từ đó giúp tăng thời gian giao hợp và hạn chế xuất tinh sớm.

Ngoài ra, với sự hỗ trợ của Super Viga Spray 50000, nam giới thường thoải mái, tự tin và chủ động hơn khi ân ái. Chỉ với 1-2 lần xịt trước khi quan hệ 5-10 phút, nam giới có thể lấy lại dũng khí, chủ động và chinh phục hoàn toàn bạn tình trong mỗi “cuộc yêu”.

Tuy nhiên, hiệu quả của sản phẩm còn tùy thuộc vào cơ địa và tình trạng sức khỏe của từng trường hợp. Những nam giới bị xuất tinh sớm ở mức độ nhẹ và có sức khỏe tốt thường nhận thấy hiệu quả rõ rệt khi sử dụng Super Viga Spray 50000. Ngược lại, những trường hợp suy giảm chức năng sinh lý thì có thể không đạt được hiệu quả. Như mong đợi khi sử dụng sản phẩm này.

Hơn nữa, chai xịt Super Viga Spray 50000 chỉ cho tác dụng tạm thời. Sản phẩm này không thể chữa khỏi xuất tinh sớm và các rối loạn tình dục phổ biến khác ở nam giới. Hơn nữa, việc sử dụng quá nhiều các sản phẩm chống xuất tinh sớm còn có thể gây kích ứng dương vật, khó quan hệ tình dục bình thường và khiến tình trạng rối loạn xuất tinh ngày càng trầm trọng hơn.

Vì vậy, nam giới chỉ nên sử dụng Super Viga Spray 50000 khi cần thiết. Đồng thời, cần xây dựng lối sống khoa học, lành mạnh, quan hệ với tần suất vừa phải và sử dụng thuốc dưới sự hướng dẫn của bác sĩ khi cần thiết.

Super Viga Spray 50000 giá bao nhiêu? Bạn mua nó ở đâu vậy?

Chai xịt chống xuất tinh sớm Super Viga Spray 50000có giá dao động từ 400 - 500.000 đồng Để tìm mua sản phẩm, bạn có thể đến trực tiếp các cửa hàng chuyên bán đồ kích hoạt mua hàng.

Show nay, rất nhiều sản phẩm tăng cường sức mạnh tình dục được làm bằng giả. Vì vậy, cần lựa chọn cơ sở kinh doanh uy tín để bảo đảm mua chính hãng.

Super Viga Spray 50000 Chống Xuất Tinh Sớm là sản phẩm giúp kéo dài thời gian quan hệ và chống xuất tinh sớm. Tuy nhiên, sản phẩm chỉ cho tạm thời hiệu quả. Vì vậy, nam giới nên kết hợp với đường sống khoa học để cải thiện sức khỏe và chức năng sinh lý lâu dài.

Bài liên quan:

Bệnh gout là gì? Nguyên nhân và các triệu chứng thường gặp

Tổng quan bệnh Gout

Bệnh Gout là gì?

Bệnh Gout (gút) hay còn gọi thống phong, là bệnh do rối loạn chuyển hóa nhân purin trong thận, khiến thận không thể lọc axit uric từ trong máu. Axit uric thường vô hại và được hình thành trong cơ thể, sau đó sẽ được đào thải qua nước tiểu và phân. Với người bị bệnh gout, lượng axit uric trong máu được tích tụ qua thời gian. Khi nồng độ này quá cao, những tinh thể nhỏ của axit uric được hình thành. Những tinh thể này tập trung lại ở khớp và gây viêm, sưng và đau đớn cho bệnh nhân.

Bệnh gout đặc trưng bởi những đợt viêm khớp cấp tái phát, người bệnh thường xuyên bị đau đớn đột ngột giữa đêm và sưng đỏ các khớp khi đợt viêm cấp bùng phát, đặc biệt là các khớp ở ngón chân cái, nhưng cũng có thể ảnh hưởng tới các khớp khác ở chân (như đầu gối, mắt cá chân, bàn chân) và ít gặp hơn ở khớp tay (bàn tay, cổ tay, khuỷu tay), cả cột sống cũng có thể bị ảnh hưởng.

bệnh Gout

bệnh Gout

Bệnh Gout nguy hiểm như thế nào?

Bệnh Gout tuy có thể làm cho người bệnh căng thẳng, đau đớn và mất ngủ nhưng Gout là bệnh lành tính và có thể khống chế bằng thuốc cũng như phòng ngừa đợt cấp bằng việc thay đổi chế độ sinh hoạt, ăn uống.

Gout gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm

Gout gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm

Bệnh Gout được chia thành 3 giai đoạn, tùy theo mức độ và biểu hiện của bệnh:

  • Giai đoạn 1: mức axit uric trong máu đã tăng lên nhưng vẫn chưa xuất hiện các triệu chứng bệnh gout. Thông thường, người bệnh chỉ nhận thấy triệu chứng đầu tiên của bệnh gout sau khi bị bệnh sỏi thận.
  • Giai đoạn 2: nồng độ axit uric lúc này rất cao, dẫn đến hình thành các tinh thể xuất hiện ở ngón chân (nốt tophi). Cục tophi thường biểu hiện chậm, hàng chục năm sau cơn gout đầu tiên nhưng cũng có khi sớm hơn. Khi đã xuất hiện thì dễ tăng số lượng và khối lượng và có thể loét. Cục tophi thường thấy trên khuỷu tay, chân hay các khớp ngón tay chân, đôi khi có cả trên vành tai

Ở giai đoạn này, người bệnh sẽ cảm thấy đau khớp nhưng cơn đau sẽ không kéo dài. Tiếp sau giai đoạn này, người bệnh sẽ gặp các triệu chứng khác của bệnh Gout với tần suất ngày càng nhiều và mức độ ngày càng nghiêm trọng hơn.

  • Giai đoạn 3: các triệu chứng của bệnh sẽ không biến mất và các tinh thể axit uric sẽ tấn công nhiều khớp.

Hầu hết người bị bệnh Gout chỉ ở giai đoạn 1 hoặc 2, rất hiếm người có bệnh tiến triển đến giai đoạn 3 do các triệu chứng bệnh Gout đã được điều trị đúng cách ở giai đoạn 2.

Nguyên nhân bệnh Gout (gút)

Rượu bia là tác nhân lớn gây Gout

Rượu bia là tác nhân lớn gây Gout

Nguyên nhân bệnh Gout gồm hai nguyên nhân chính: nguyên phát (đa số các trường hợp) và thứ phát

Nguyên phát:

95% các trường hợp xảy ra ở nam giới, độ tuổi thường gặp là 30-60 tuổi.

Chưa rõ nguyên nhân.

Chế độ ăn thực phẩm có chứa nhiều purin như: gan, thận, tôm, cua, lòng đỏ trứng, nấm… được xem là làm nặng thêm bệnh.

Thứ phát:

Do các rối loạn về gen (nguyên nhân di truyền): hiếm gặp.

Do tăng sản xuất acid uric hoặc giảm đào thải acid uric hoặc cả hai:

  • Suy thận và các bệnh lý làm giảm độ thanh lọc acid uric của cầu thận
  • Các bệnh về máu: bệnh bạch cầu cấp
  • Dùng thuốc lợi tiểu như furosemid, thiazid, acetazolamid, …
  • Sử dụng các thuốc ức chế tế bào để điều trị các bệnh ác tính
  • Dùng thuốc kháng lao như ethambutol, pyrazinamid, …

Triệu chứng bệnh Gout (gút)

Triệu chứng bệnh Gout thường xảy ra đột ngột và vào ban đêm. Trong một số trường hợp, bệnh Gout không có dấu hiệu ban đầu. Các biểu hiện của bệnh gút thường xuất hiện khi người bệnh đã từng mắc Gout cấp tính hoặc mãn tính.

Triệu chứng của bệnh Gout

Triệu chứng của bệnh Gout

Các triệu chứng chính của bệnh bao gồm:

  • Khớp đau đột ngột, dữ dội, sưng tấy
  • Khớp đau nhiều hơn khi đụng vào
  • Khớp sưng đỏ
  • Vùng xung quanh khớp ấm lên

Hầu hết các biểu hiện của bệnh Gout thường kéo dài vài giờ trong 1–2 ngày. Tuy nhiên, đối với trường hợp nặng, cơn đau có thể xảy ra trong vòng vài tuần.

Nếu người bị bệnh Gout không dùng thuốc trị Gout thường xuyên, các triệu chứng của bệnh sẽ nghiêm trọng hơn.

  • U cục tophi: bệnh này đặc trưng bởi sự tích tụ tinh thể dưới da. Thông thường, các khối này sẽ xuất hiện xung quanh ngón chân, đầu gối, ngón tay và tai. Nếu không được xử lý đúng cách thì u tophi sẽ ngày càng lớn hơn.
  • Tổn thương khớp: nếu người bệnh không dùng thuốc trị gout, khớp có thể bị tổn thương vĩnh viễn. Tình trạng này sẽ làm tăng nguy cơ tổn thương xương và các khớp khác.
  • Sỏi thận: nếu không điều trị Gout đúng cách, các tinh thể acid uric không chỉ tích tụ quanh khớp mà còn tích tụ trong thận gây ra sỏi thận.

Đối tượng nguy cơ bệnh Gout (gút)

Tỷ lệ mắc bệnh gout là khoảng 1/200 người trưởng thành. Bệnh có thể ảnh hưởng đến mọi người, không phân biệt tuổi tác và giới tính. Tuy nhiên, nam giới từ 30–50 tuổi và phụ nữ trong giai đoạn sau mãn kinh thường mắc bệnh này nhiều hơn. Bệnh ít khi xảy ra ở người trẻ và trẻ em.

Người cao tuổi có nguy cơ mặc Gout cao

Người cao tuổi có nguy cơ mặc Gout cao

Các yếu tố nguy cơ gây bệnh bao gồm:

  • Chế độ ăn quá nhiều đạm và hải sản
  • Tuổi tác và giới tính: bệnh xuất hiện nhiều hơn ở nam giới và người lớn tuổi
  • Uống nhiều bia trong thời gian dài
  • Béo phì
  • Gia đình có người từng bị gout
  • Mới bị chấn thương hoặc mới phẫu thuật
  • Tăng cân quá mức
  • Tăng huyết áp
  • Chức năng thận bất thường
  • Sử dụng một số loại thuốc có thể là nguyên nhân làm tích tụ axit uric trong cơ thể như: Aspirin, Thuốc lợi tiểu, Thuốc hóa trị liệu, Các loại thuốc có thể làm suy giảm hệ miễn dịch như cyclosporine
  • Từng mắc các bệnh như đái tháo đường, suy giảm chức năng thận, bệnh tim, xơ vữa động mạch, tắc nghẽn mạch máu, bệnh truyền nhiễm, tăng huyết áp
  • Mất nước

Phòng ngừa bệnh Gout (gút)

Những thói quen sinh hoạt giúp hạn chế diễn tiến của bệnh gout:

  • Nghe theo hướng dẫn của bác sĩ, không được tự ý uống thuốc không được chỉ định hoặc bỏ thuốc được kê toa.
  • Tái khám đúng lịch hẹn để được theo dõi diễn tiến bệnh cũng như tình trạng sức khỏe.
  • Điều trị tốt các bệnh lý gây bệnh gout thứ phát như suy thận, các bệnh lý chuyển hóa, ...
  • Tập thể dục hằng ngày
  • Duy trì cân nặng hợp lý
    Thực phẩm cho người bị bệnh Gout

    Thực phẩm cho người bị bệnh Gout

Đặc biệt cần duy trì chế độ ăn uống hợp lý:

  • Tránh ăn nội tạng, nhất là gan, cá mòi
  • Tránh ăn hải sản và thịt đỏ
  • Ăn ít chất béo bão hòa và các sản phẩm chứa ít chất béo
  • Ăn nhiều thực phẩm giàu chất xơ như dưa leo, củ sắn, cà chua, …
  • Thay thế dùng đường tinh luyện bằng đường tự nhiên trong rau củ và ngũ cốc
  • Uống nhiều nước: uống từ 2,5–3 lít nước mỗi ngày
  • Giảm sử dụng các thức uống có cồn, đặc biệt là bia rượu
  • Không uống cà phê, trà, nước uống có ga

Xem thêm: Cao gắm là gì? Địa chỉ mua cao gắm uy tín

Các biện pháp chẩn đoán bệnh Gout (gút)

Bệnh gout thường rất khó để chẩn đoán chính xác vì các triệu chứng gần giống với các bệnh khác.

Các biện pháp chẩn đoán được áp dụng bao gồm:

  • Hỏi bệnh sử
  • Khám lâm sàng
  • Xét nghiệm cận lâm sàng
    Ảnh chụp X Quang bàn tay bị Gout

    Ảnh chụp X Quang bàn tay bị Gout

Xét nghiệm máu để đo nồng độ acid uric trong máu

Chọc hút dịch khớp tìm tinh thể acid uric

Chụp X-quang

Siêu âm khớp

Chụp CT scanner khớp

Chẩn đoán xác định

Có thể áp dụng một trong các tiêu chuẩn sau:

Tiêu chuẩn Bennet và Wood (1968): được áp dụng rộng rãi nhất ở Việt Nam do dễ nhớ và phù hợp với điều kiện thiếu xét nghiệm (độ nhạy 70%, độ đặc hiệu 82,7%)

Tìm thấy tinh thể natri urat trong dịch khớp hay trong các nốt tophi.

Hoặc tối thiểu có 2 trong các yếu tố sau đây:

  • Tiền sử hoặc hiện tại có tối thiểu 2 đợt sưng đau của một khớp với tính chất khởi phát đột ngột, đau dữ dội, và khỏi hoàn toàn trong vòng 2 tuần.
  • Tiền sử hoặc hiện tại có sưng đau khớp bàn ngón chân cái với tính chất khởi phát đột ngột, đau dữ dội, và khỏi hoàn toàn trong vòng 2 tuần.
  • Có nốt tophi
  • Đã từng hoặc đang đáp ứng tốt với colchicin (giảm viêm, giảm đau trong 48 giờ).

Tiêu chuẩn của ILAR và Omeract (2000): độ nhạy 70%, đặc hiệu 78,8%

Có tinh thể urat trong dịch khớp, và / hoặc:

Tìm thấy tinh thể urat đặc trưng trong nốt tophi bằng phương pháp hóa học hoặc kính hiển vi phân cực, và / hoặc:

Có 6 trong số 12 biểu hiện lâm sàng, xét nghiệm và X-quang sau:

  • Viêm tiến triển tối đa trong vòng một ngày
  • Có hơn một cơn viêm khớp cấp
  • Viêm khớp ở một khớp
  • Đỏ vùng khớp
  • Sưng, đau khớp bàn ngón chân I
  • Viêm khớp bàn ngón chân I ở một bên
  • Viêm khớp cổ chân một bên
  • Nốt tophi nhìn thấy được
  • Tăng acid uric máu (nam ≥ 420 mmol/l, nữ ≥ 360 mmol/l)
  • Sưng đau khớp không đối xứng
  • Nang dưới vỏ xương, không có hình khuyết xương trên X-quang
  • Cấy vi khuẩn âm tính

Các biện pháp điều trị bệnh Gout (gút)

Nguyên tắc điều trị gout

  • Điều trị viêm khớp trong cơn gout cấp.
  • Dự phòng tái phát cơn gout, dự phòng lắng đọng urat trong các mô và dự phòng biến chứng thông qua điều trị hội chứng tăng acid uric máu với mục tiêu kiểm soát acid uric máu dưới 360 mmol/l (60 mg/l) với gout chưa có nốt tophi và dưới 320 mmol/l (50 mg/l) với gout có nốt tophi.

Điều trị cụ thể

Chế độ ăn uống - sinh hoạt cho người bị gout
  • Tránh các chất có nhiều purin như tạng động vật, thịt, cá, tôm, cua, … Có thể ăn trứng, hoa quả. Ăn thịt không quá 150 gram mỗi ngày.
  • Không uống rượu, cần giảm cân, tập luyện thể dục thường xuyên.
  • Uống nhiều nước, khoảng 2-4 lít nước mỗi ngày
  • Tránh các thuốc làm tăng acid uric máu, tránh các yếu tố làm khởi phát cơn gout cấp như căng thẳng, chấn thương, …
Điều trị nội khoa
  • Thuốc kháng viêm: dùng trong giai đoạn cơn gout cấp để giảm viêm
  • Thuốc giảm acid uric máu: dùng trong giai đoạn mãn tính để tránh tái phát cơn gout cấp
Điều trị ngoại khoa
Bác sĩ đang phẫu thuật cho bệnh nhân Gout

Bác sĩ đang phẫu thuật cho bệnh nhân Gout

Phẫu thuật cắt bỏ nốt tophi được chỉ định trong trường hợp:

  • Gout kèm biến chứng loét
  • Bội nhiễm nốt tophi
  • Nốt tophi kích thước lớn, ảnh hưởng đến vận động hoặc vì lý do thẩm mỹ

Khi phẫu thuật cần dùng colchicin nhằm tránh khởi phát cơn gout cấp và kết hợp thuốc hạ acid uric máu.

Hiểu đúng về các nguyên nhân gây bệnh Gout sẽ giúp cho các bệnh nhân tránh được nguy cơ và có một sức khỏe tốt hơn, tránh bệnh tật ảnh hưởng tới cuộc sống.

Thuốc chữa rối loạn cương dương Cialis có tốt không?Giá Bao nhiêu?

Cialis là một loại thuốc tăng cường sinh lý nam giới. Thuốc giúp nam giới đạt được độ cương cứng săn chắc khi quan hệ, hỗ trợ điều trị rối loạn cương dương, xuất tinh sớm. Thông thường, thuốc phát huy tác dụng sau 30 phút sử dụng. Giá bán thuốc Cialis là: 370.000. VNĐ / hộp.

Cialis là gì?

Cialis là một loại dược phẩm để điều trị các vấn đề tình dục ở nam giới. Tương tự như Viagra, Stendra, Levitra, thuốc Cialis được nam giới trên thế giới tin dùng. Tuy nhiên, thông tin về thuốc Cialis vẫn chưa thực sự phổ biến. Bài viết này cung cấp một số thông tin cơ bản về thuốc Cialis. Nếu bạn đang tìm nhà thuốc tăng cường sinh lý nam thì hãy tham khảo bài viết dưới đây để biết thêm về Cialis - thuốc tăng cường sinh lý nam, hỗ trợ sinh lý cho nam giới.

Xem thêm:

1. Nhà sản xuất

Cialis có dạng viên uống (viên nén). Thuốc được nghiên cứu và sản xuất bởi công ty Lilly Medical. Đây là công ty có trụ sở chính tại Hoa Kỳ, chuyên cung cấp các dược phẩm về sức khỏe như thuốc điều trị các bệnh xương khớp, tim mạch, tiểu đường, ung thư,…

Lilly Medical còn có hệ thống công ty con tại Pháp, Mexico, Nhật Bản và Anh... Vì vậy, Lilly Medical's Cialis là một sản phẩm phổ biến ở nhiều quốc gia.

2.Thành phần

Thành phần chính của Cialis là tadalafil. Đây là loại dược phẩm chỉ bào chế được ở dạng viên, không thể chiết xuất thành dung dịch.

Tadalafil hoạt động bằng cách thư giãn các cơ trơn, cho phép máu lưu thông dễ dàng hơn vào dương vật.

3. Tác dụng

Tác dụng chính của Cialis là giúp nam giới cương cứng đạt độ cứng tiêu chuẩn khi quan hệ. Thuốc phát huy tác dụng nhanh chóng sau 30 phút sử dụng.

Cialis giúp nam giới duy trì sự cương cứng, cải thiện tình trạng xuất tinh sớm, giúp nam giới thỏa mãn hơn trong mỗi cuộc yêu.

4. Đối tượng

Đối tượng sử dụng Cialis là:

  • Nam giới trên 18 tuổi;
  • Những người đang có nhu cầu cải thiện thời gian quan hệ;
  • Người bị xuất tinh sớm, có nhu cầu kéo dài cuộc yêu;
  • Nam giới bị rối loạn cương dương, cương cứng không đủ để quan hệ tình dục.

5. Chống chỉ định

Cialis không thích hợp sử dụng cho các trường hợp sau:

  • Nữ giới
  • Người dưới 18 tuổi;
  • Người dùng bị suy tim nặng;
  • Người dùng quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc;
  • Những người bị tai biến mạch máu não trong vòng 6 tháng trở lại đây;
  • Người dùng có tiền sử nhồi máu cơ tim;
  • Người huyết áp thấp;
  • Người bị cao huyết áp;
  • Bệnh nhân rối loạn nhịp tim.

6. Cách dùng và liều lượng 

Thuốc điều trị rối loạn cương dương Cialis được điều chế dưới dạng viên nén. Nam giới dùng thuốc bằng cách uống trực tiếp với nước lọc. Người dùng không nên uống thuốc với rượu bia, nước ngọt có ga.

Thuốc Cialis phát huy tác dụng sau 30 phút sử dụng. Vì vậy, trước khi quan hệ khoảng 30 phút, nam giới nên uống thuốc vào thời điểm này để đạt được hiệu quả như mong muốn.

Về liều lượng:

  • Người bị rối loạn cương dương dùng 5mg / ngày;
  • Trước khi quan hệ 30 phút, dùng 10mg / ngày;
  • Liều duy trì hàng ngày: 5mg / ngày.

Lưu ý, liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Tùy theo cơ địa và tình trạng bệnh của người bệnh mà bác sĩ sẽ kê những liều lượng khác nhau. Nam giới nên dùng thuốc dưới sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.

7. Thận trọng

Khi sử dụng Cialis, người dùng cần lưu ý một số điều sau:

  • Cialis có thể gây sốc phản vệ, mệt mỏi cho người dùng có sức khỏe kém, mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc. bất kỳ loại thuốc nào;
  • Thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ như mệt mỏi, đau cơ, giảm thị lực, chóng mặt, đau dạ dày, đỏ da,…
  • Trường hợp bệnh nhân bị suy gan, suy thận cần điều chỉnh liều lượng để tránh thuốc làm tổn thương gan. và thận. Người dùng cần hỏi bác sĩ về liều lượng trước khi dùng thuốc;
  • Trong quá trình sử dụng thuốc điều trị rối loạn cương dương Cialis, nếu thấy xuất hiện các triệu chứng lạ, người bệnh nên báo với bác sĩ chuyên khoa để được điều trị;
  • Người dùng không nên dùng thuốc quá liều vì có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và đời sống tình dục.

8. Tương tác thuốc

Theo một số báo cáo khoa học, Cialis có tương tác với một số loại thuốc sau:

  • Thuốc điều trị HIV (ritonavir, fosamprenavir,…);
  • Thuốc kháng vi rút (telaprevir, boceprevir, ...);
  • thuốc chẹn alpha;
  • Thuốc hạ huyết áp Nitrat: Khi dùng kết hợp với Cialis, có thể làm giảm tác dụng của Nitrat;
  • Một số loại thuốc điều trị rối loạn cương dương có chứa vardenafil, sildenafil,…
  • Thuốc kháng sinh;
  • Các loại thuốc kháng nấm nhóm azole như ketoconazole, itraconazole,…

Như vậy, khả năng xảy ra tương tác giữa Cialis và các loại dược phẩm khác là rất cao. Vì vậy, người dùng cần thận trọng khi kết hợp Cialis với bất kỳ loại thuốc nào. Nếu chúng không tương thích với nhau, hiệu quả của các loại thuốc sẽ bị giảm hoặc chúng sẽ gây hại cho sức khỏe của bệnh nhân.

Người dùng nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ chuyên khoa trước khi có ý định kết hợp Cialis với bất kỳ loại thuốc nào khác.

9. Hướng dẫn bảo quản 

Bảo quản thuốc không đúng cách sẽ làm mất tác dụng hoặc mất tác dụng của thuốc. Vì vậy, trong quá trình sử dụng Cialis hỗ trợ điều trị rối loạn cương dương, người dùng cần bảo quản thuốc đúng cách để thuốc không bị hỏng.

Người dùng bảo quản thuốc điều trị rối loạn cương dương Cialis theo hướng dẫn sau: 

  • Bảo quản thuốc nơi khô ráo, thoáng mát;
  • Tránh bảo quản thuốc nơi ẩm ướt, nhiệt độ quá 30 độ C;
  • Tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời;
  • Không để máy tính bảng tiếp xúc trực tiếp với không khí bên ngoài quá lâu. Uống thuốc ngay sau khi được lấy ra khỏi vỉ. Nếu chưa có nhu cầu sử dụng thuốc ngay, không được lấy thuốc ra khỏi vỉ. Thuốc tiếp xúc với không khí lâu ngày có thể khiến thuốc bị ẩm mốc, vi khuẩn tấn công;
  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em.

Thuốc chữa rối loạn cương dương Cialis có tốt không?

Thuốc cường dương Cialis được sản xuất theo công nghệ của Mỹ, được nghiên cứu và bào chế bởi các chuyên gia nam khoa hàng đầu Hoa Kỳ.

Thuốc chữa rối loạn cương dương đã được tổ chức y tế thế giới kiểm tra chất lượng và cho phép sản xuất, lưu hành rộng rãi. Hiệu quả của thuốc đã được nhiều báo cáo khoa học công nhận.

Tại Việt Nam, Cialis đã được cấp phép nhập khẩu và phân phối trong nước.

Tuy nhiên, ở mỗi người dùng, hiệu quả của Cialis còn tùy thuộc vào cơ địa, chế độ dinh dưỡng và tình trạng bệnh lý. Để thuốc Cialis phát huy tác dụng tốt, người dùng cần dùng thuốc đúng liều lượng, tránh lạm dụng thuốc, duy trì chế độ ăn uống hợp lý, sinh hoạt tình dục điều độ, lạc quan và tránh xa rượu bia. , thuốc lá.

Giá bán Thuốc Cialis

Thuốc Cialis được trình bày dưới dạng vỉ nhựa, đóng trong hộp giấy phối màu xanh và cam đẹp mắt. Mỗi hộp gồm bốn viên nén bao phim.

Giá bán Cialis trên thị trường là 370.000đ / hộp. Lưu ý, giá này chỉ mang tính chất tham khảo. Giá bán thực tế có thể thay đổi đôi chút, tùy thuộc vào thời điểm thuốc được mua hoặc phân phối.

Để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng, người dùng cần chọn mua Cialis tại các nhà thuốc uy tín trên toàn quốc.

Bài viết này cung cấp một số thông tin cơ bản về Cialis. Giá trị của bài viết chỉ dừng lại ở mức tham khảo. Chúng tôi không chẩn đoán, điều trị hoặc kê đơn cho bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình.

Bài viết liên quan:

Cao gắm chữa gout có hiệu quả không? Hướng dẫn sử dụng cao gắm

Cao gắm là một trong những cách chữa bệnh gout tại nhà được nhiều người áp dụng. Bởi đây là chiết xuất được chiết xuất từ ​​cây với nhiều thành phần hóa học có khả năng tiêu viêm, làm dịu cơn đau và hỗ trợ điều trị bệnh gút. Đối với những người bị bệnh gút mãn tính, thường xuyên sử dụng liều cao có thể giúp giảm thiểu các biến chứng.

Cao gắm có chữa được bệnh gút không?

Cao gắm là một loại chiết xuất từ ​​thực vật (gồm lá cây và vỏ cây). Loại cây này được sử dụng rộng rãi trong điều trị bệnh gút và các bệnh về xương khớp.
Cao gắm chữa gout hiệu quả mà ít người biết tới
Cao gắm chữa gout hiệu quả mà ít người biết tới
Cây gắm (tên khoa học: Gnetum montanum Markgr Gnetaceael) là một loại cây mọc phổ biến ở miền núi nước ta. Loại dược liệu này được thu hái vào những thời điểm nhất định trong năm. Sau đó lọc lấy phần cuống và rễ, rửa sạch, phơi khô và sơ chế đầy đủ để làm thành cao. Để hoàn thành sản phẩm, người ta đun rễ và dây của cây trong 3 ngày 3 đêm. Cuối cùng, nó được tinh chế và cô đặc để có được chất lượng cao. Theo Y học cổ truyền, Cao gắm có tính bình, vị đắng, có tác dụng tiêu viêm, khu phong trừ thấp, cân bằng lưu thông khí huyết, giải độc và tăng bài tiết axit uric vào máu. Ngoài phạm vi cao cũng có tác dụng làm dịu nhanh chóng cảm thấy đau viêm xương khớp, giảm mẩn đỏ ở các khớp viêm, sát trùng, cải thiện bệnh gút (gout) và các bệnh về xương khớp, chẳng hạn như viêm khớp, đau mỏi lưng, đau khớp do thoái hóa ... Theo nghiên cứu dược lý hiện đại, khuyến cáo có chứa các hoạt chất có khả năng giảm viêm khớp, hòa tan các tinh thể muối urat và tăng tiết acid uric qua thận. Từ đó giúp giảm sự lắng đọng của các tinh thể nhỏ trong khớp, giảm sưng tấy, xoa dịu cơn đau nhức khó chịu, hạn chế bùng phát các đợt viêm khớp gút cấp. Một số hoạt chất khác trong dịch chiết còn có khả năng giảm sưng đau khớp hiệu quả, giúp cải thiện các triệu chứng không phải do lắng đọng tinh thể muối, thích hợp cho các bệnh nhân bị sưng đau khớp do thoái hóa khớp, trật khớp, co thắt, viêm khớp… Hơn nữa, sử dụng thường xuyên có thể giúp bạn cải thiện chức năng gan thận, tăng khả năng chuyển hóa các chất và đào thải độc tố qua nước tiểu, trong đó có acid uric, giảm nguy cơ biến chứng do bệnh gút. Ngoài ra cao gắm còn giúp bổ huyết, tăng cường lưu thông máu đến hệ xương khớp và các cơ quan trong cơ thể. Điều này giúp tăng khả năng chữa lành các tổn thương cho xương khớp, giúp xương chắc khỏe và đảm bảo hoạt động của các cơ quan trong cơ thể. Chính vì những điều trên, nếu bạn bị gút hoặc gặp các vấn đề về axit uric, xương khớp thì có thể sử dụng để cải thiện tình trạng bệnh và giảm mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng.

Cách nấu Cao gắm chữa bệnh gút

Để sử dụng Cao gắm, người bệnh có thể mua ở những nơi uy tín, chuyên bán thuốc đông y. Hoặc người bệnh có thể thu hái cả thân, lá, rễ để nấu nguyên liệu. Cách nấu Cao gắm như sau:
Cao gắm được nấu thủ công bởi người dân tộc Tày
Cao gắm được nấu thủ công bởi người dân tộc Tày
Nguyên liệu:
  • Thân, lá và rễ cây.
 Cách làm:
  • Loại bỏ đất cát, ngâm rửa sạch toàn bộ phần thân, lá, rễ đã chuẩn bị. Ném
  • Sao và sơ chế cẩn thận để làm
  • Đun rễ, lá và dây trong 3 ngày 3 đêm. 
  • Tinh chế và cô đặc để thu được nồng độ cao.
  • Bảo quản trong lọ thủy tinh, đậy kín nắp để dùng dần.

Cách sử dụng cao gắm chữa bệnh gút

Cao được sử dụng phổ biến trong việc điều trị bệnh gút bằng nhiều cách khác như. ngâm rượu, pha nước uống thay trà, v.v. Tùy theo sở thích và nhu cầu điều trị mà bệnh nhân có thể có những lựa chọn điều trị khác nhau. Cao có thể được sử dụng theo một trong các cách sau:

1. Cách sắc uống để chữa bệnh gút 

Cao gắm sắc uống sử dụng đơn giản
Cao gắm sắc uống sử dụng đơn giản
Cao gắm sắc uống chữa bệnh gút là cách chữa bệnh đơn giản mang lại nhiều lợi ích sau:
  • Cải thiện chức năng gan, thận
  • Tăng khả năng đào thải thải độc tố và axit uric ra khỏi cơ thể Làm
  • dịu các vết viêm, đau nhức tại các khớp
  • Phòng ngừa cơn gút cấp
  • Giảm các biến chứng trong bệnh gút
  • Cải thiện tuần hoàn máu, cải thiện chức năng các cơ quan.
Thành phần:
  • 5 gam dây gắm chất lượng cao.
Cách pha:
  • Cho vào ly chứa 350ml nước ấm
  • Khuấy đều và đợi cho tan hết rồi
  • Uống một lượt, nên uống khi còn ấm và uống sau khi ăn no.
  • Sử dụng 2-3 lần. / Ngày.

2. Cách dùng cao gắm ngâm rượu chữa bệnh gút

Tác dụng Một số tác dụng hiệu quả của cao giải rượu bao gồm:
  • Giảm viêm, giảm viêm khớp và hạn chế sự khởi phát của cơn gút cấp
  • Giảm đau do gout
  • Thúc đẩy quá trình chữa lành các khớp do
  • Tăng tuần hoàn máu và cải thiện khả năng vận động cho người bệnh Làm
  • Làm nóng cơ thể, giảm cứng khớp
  • Hỗ trợ kiểm soát bệnh gút và biến chứng.
Nguyên liệu:
  • 100 gam cao gắm dưới dạng miếng khô
  •  Ngâm 2 lít rượu trắng loại ngon.
Chuẩn bị:
  • Cắt thành từng lát mỏng, cho vào bình thủy tinh
  • Đổ rượu ngập mặt trên rồi đậy nắp kín, bảo quản nơi khô ráo
  • Hít từ 1 đến 2 ngày cho đến khi tan hoàn toàn là có thể dùng được,
  • Sau khi ngâm đủ thời gian, uống sau bữa ăn và uống 1 lần trong ngày.

Xem thêm: Cao gắm có thật sự hiệu quả như lời đồn không? Mua cao gắm ở đâu uy tín

Những điều cần lưu ý khi sử dụng cao gắm chữa bệnh gút

Cần tuân thủ chế độ ăn tuyệt đối với bệnh gout
Cần tuân thủ chế độ ăn tuyệt đối với bệnh gout
Để đảm bảo an toàn và tăng hiệu quả điều trị bệnh gút từ rất nhiều khuyến cáo, người bệnh cần lưu ý như sau:
  • Bạn nên thu hái và nấu chín kỹ để đảm bảo chất lượng. Hoặc bạn có thể mua các sản phẩm chất lượng cao ở các nước uy tín để tránh mua phải hàng kém chất lượng.
  • Trước khi sử dụng cao gắm chữa bệnh gút hay áp dụng bất kỳ phương pháp điều trị nào khác, người bệnh nên tham khảo ý kiến ​​tư vấn của thầy thuốc, chuyên gia. Cũng xem xét liều lượng và lợi ích hoặc rủi ro của việc sử dụng cao này.
  • Người bệnh cần lưu ý khi sử dụng cao gắm trong thời gian điều trị bệnh gút. Vui lòng tham khảo ý kiến ​​bác sĩ để được tư vấn thêm.
  • Chỉ nên dùng cho các trường hợp bệnh gút, các triệu chứng không quá nghiêm trọng và chưa có biến chứng. Đối với những trường hợp nặng, viêm khớp cấp tính cấp tính, có biến chứng hoặc rủi ro thì người bệnh cần được thăm khám và điều trị bằng các phương pháp phù hợp và chuyên sâu hơn dưới sự hướng dẫn của thầy thuốc, các chuyên gia.
  • Cao gắm là chiết xuất từ ​​thực vật nên tính an toàn cao, ít khi ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể hay gây biến chứng. Tuy nhiên, người bệnh tuyệt đối không lạm dụng loại đỉnh này, nhất là khi ngâm rượu.
  • Vì được chiết xuất từ ​​thực vật nên thường có tác dụng chữa bệnh chậm. Vì vậy, người bệnh nên kiên trì sử dụng sản phẩm cao để sớm cải thiện tình trạng bệnh. Không nên sử dụng ngắt quãng để tránh ảnh hưởng đến hiệu quả.
  • Hiệu quả điều trị bệnh nhanh hay chậm còn phụ thuộc vào yếu tố cơ địa, tình trạng sức khỏe và khả năng đáp ứng của cơ thể với bệnh cao huyết áp.
  • Nếu không thấy hiệu quả sau 3 tuần sử dụng thuốc chữa bệnh gút, người bệnh nên đi khám và hỏi ý kiến ​​bác sĩ để tìm ra những phương pháp điều trị phù hợp nhất.
  • Nếu phát sinh các vấn đề trong quá trình điều trị bệnh gút bằng cao gắm (chóng mặt, buồn nôn, đau đầu, đau bụng, mẩn ngứa…) thì người bệnh nên ngưng sử dụng ngay. Đồng thời, tìm ra phương pháp điều trị thích hợp.
  • Trong hầu hết các trường hợp điều trị bệnh gút, người bệnh phải kết hợp phương pháp điều trị hiện tại với chế độ ăn uống lành mạnh, thói quen sinh hoạt khoa học và nhiều phương pháp khác để tăng hiệu quả điều trị. Vì vậy, khi sử dụng Cao gắm, người bệnh nên uống nhiều nước, bổ sung đủ dưỡng chất cần thiết (canxi, magie, kali, vitamin, chất chống oxy hóa) từ chế độ ăn nhiều rau xanh và trái cây. 
  • Đồng thời duy trì thói quen tập thể dục 30 phút mỗi ngày, ngủ đủ giấc và duy trì cân nặng hợp lý. Điều này sẽ giúp bạn sớm cảm thấy tốt hơn.
Cách dùng cây cao gắm chữa bệnh gút có thể mang lại nhiều lợi ích khác nhau như cải thiện tình trạng bệnh, giảm sưng đau, viêm khớp, hạ acid uric trong máu, tăng cường chức năng thận… Tuy nhiên, người bệnh nên sử dụng cao đúng liều lượng và tiếp tục điều trị. Ngoài ra, bạn nên mua cao gắm từ các cơ sở uy tín hoặc chế biến đúng cách và hỏi ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng để tăng tính an toàn và hiệu quả.

Cần lưu ý những gì khi bị nấm da đầu

Nấm da đầu là một loại bệnh da liễu thường gặp ở cả người lớn và trẻ nhỏ. Nấm da đầu gây ra những cơn ngứa ngáy khó chịu, rụng tóc, tróc vảy là mất thẩm mỹ và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống người bệnh.

Hiểu rõ về nguyên nhân và các dấu hiệu của nấm da đầu giúp bạn phòng ngừa dễ dàng hơn. Bên cạnh đó với những kiến thức đã có bạn sẽ dễ dàng phát hiện bệnh trạng để điều trị ngay khi triệu chứng xuất hiện.

Nấm da đầu là gì?

Nấm da đầu
Nấm da đầu

Nấm da đầu còn có tên gọi khác là ecpet mãng tròn. Đây là một dạng bệnh viêm nhiễm da đầu và nang tóc do vi khuẩn và nấm trú ngụ gây nên. Căn bệnh này thường gặp ở cả người lớn và trẻ nhỏ, mang đến nhiều bất tiện cho cuộc sống của người bệnh.

Đặc trưng của nấm da đầu là gì, nấm da đầu là tình trạng vảy gàu nhỏ tạo thành các mảng hình tròn màu trắng đục, đóng vảy trên da. Trong trường hợp nặng người bệnh có thể bị rụng tóc hàng loạt, da đầu lở loét, chảy mủ, có mùi khó chịu.

Người bị bệnh thường ngứa ngáy khó chịu, bị rụng tóc và có thể bị hói, sẹo vĩnh viễn nếu không được điều trị kịp thời.

Những biểu hiện của nấm da đầu

Những biểu hiện của nấm da đầu
Những biểu hiện của nấm da đầu

Nấm da đầu thường phát triển mạnh vào mùa mưa, những nơi ẩm ướt và ấm áp. Tuỳ thuộc vào cơ địa của mỗi người nấm có thể phát triển theo 3 giai đoạn.

Giai đoạn 1: Ngứa ngáy, rụng tóc, da đầu có vảy nhỏ.

Ở giai đoạn này, da đầu của người bệnh sẽ xuất hiện các mảnh gàu nhỏ gây ngứa ngáy, rụng tóc. Đây là dấu hiệu bệnh khởi phát, xuất hiện ở nhiều người, nhưng không được coi trọng. Nấm xuất hiện kích thích vùng da đầu tiết ra bã nhờ đột biến, kết hợp với tế bào chết tạo thành gàu.

Giai đoạn 2: Ngứa khủng khiếp và xuất hiện mụn ở da đầu.

Gàu và chất nhờn tiết ra nhiều hơn dẫn đến tình trạng ngứa da đầu khủng khiếp. Điều này khiến cơ thể luôn trong trạng thái bứt rứt, khó chịu, thúc đẩy hành động gãi liên tục, gãi mạnh khiến da đầu bị xước xát, tổn thương, đóng vảy.

Sau đó trên da đầu xuất hiện những nốt sần đỏ, mụn li ti và lan rộng ra hình thành nấm. Tình trạng rụng tóc kéo dài và ngứa khủng khiếp là dấu hiệu nặng nề nhất của giai đoạn hai.

Giai đoạn 3: Tóc rụng nhiều, viêm da, mưng mủ.

Đây là giai đoạn nấm da đầu nặng. Nguy cơ gây rụng tóc thường xuyên tiếp diễn. Các mảng tóc rụng tăng theo thời gian. Xuất hiện tình trạng viêm da, lở loét, mưng mủ, gẩy ảnh hưởng đến sức khoẻ, tâm lý người bệnh. Khi nấm da đầu đã phát triển đến giai đoạn này bắt buộc phải tìm đến bác sĩ chuyên khoa da liễu để được thăm khám và điều trị phù hợp.

Xem thêm:

Bạn cần biết những gì về nấm da đầu

Mùa mưa tạo điều kiện lý tưởng cho nấm da đầu

Vào mùa mưa, khí hậu ẩm ướt tạo môi trường thuận lợi cho sự sinh sôi, phát triển của nấm, đặc biệt là nấm kẽ tay, chân, nấm bẹn, nấm thân (hắc lào) và nấm móng, nấm da đầu. Bệnh nấm da đầu khiến người bệnh cảm thấy ngứa ngáy, trên da xuất hiện những tổn thương như mẩn đỏ, bong tróc, vùng da không đều màu ….

Nấm da đầu rất dễ lây lan

Bệnh nấm da đầu có các cách lây truyền phổ biến như nhiễm từ bào tử nấm có trong không khí và môi trường xung quanh; súc vật bị bệnh lây cho người; người bệnh lây sang người lành... Nếu trong nhà có người bị nhiễm nấm, bạn có nguy cơ bị nấm da rất cao nếu không chú ý vệ sinh, dùng chung đồ, nằm chung giường…

Nấm da đầu hay tái phát

Mặc dù không gây ra hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe nhưng các bệnh nấm da đầu thường dai dẳng, dễ tái phát, gây khó khăn trong điều trị. Hơn nữa, những lần mắc bệnh sau thường sẽ nặng, lâu dài và khó dứt hơn lần trước đó. Vì vậy, bệnh cần được điều trị tận gốc và không nên chủ quan trong việc loại trừ loại bệnh này.

Cách điều trị, phòng tránh nấm da đầu

Khi bị nhiễm nấm, người bệnh không nên dùng các thuốc trị nấm da phối hợp corticoid vì có thể gây tác dụng phụ như teo da, rạn da, và tạo cơ hội nấm phát triển nhiều hơn. Đối với các vết nấm kẽ tay, kẽ chân, nấm thân, nấm móng và lang ben với diện tích nhỏ, người bệnh có thể dùng các loại kem bôi có chứa ketoconazole, miconazole, terbinafine… để điều trị. Trong trường hợp lang ben đã lây lan trên diện tích lớn, ở những vùng da khó bôi thuốc như lưng, gáy cổ…, người bệnh có thể dùng dầu gội có chứa ketoconazole 2% để thoa và tắm trong 5 ngày liên tiếp để diệt tận gốc vi nấm, tránh để bệnh kéo dài, dễ tái phát. Ngoài ra, cần tuân theo những hướng dẫn sau đây để vừa điều trị hiệu quả, vừa phòng tránh nhiễm nấm da:

  • Không mặc đồ ẩm hoặc đồ quá chật, chọn mặc các loại vải thông thoáng dễ thoát mồ hôi.
  • Vệ sinh da sạch sẽ sau khi vận động, khi ra nhiều mồ hôi trong thời tiết nóng.
  • Giặt giũ quần áo, giường chiếu sạch sẽ, thường xuyên để diệt trừ vi nấm gây bệnh.
  • Không dùng chung đồ dùng cá nhân với người khác để tránh lây bệnh.

Trên đây là những thông liên quan đến bệnh nấm da đầu. Hy vọng các thông tin này hữu ích với các bạn. Nếu có thắc mắc thêm, mời các bạn để lại bình luận ở phía dưới.

Nguyên nhân mắc gout ở phụ nữ cao tuổi và cách điều trị

Khi nhắc đến bệnh gút, chúng ta thường nghĩ rằng nam giới là đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao. Tuy nhiên, bạn có biết rằng ngưỡng trên 70 tuổi, tỷ lệ mắc bệnh gút là cân bằng giữa nam và nữ? Ở lứa tuổi trên 80 tuổi, tỷ lệ phụ nữ mắc bệnh gút luôn cao hơn nam giới? Nếu bạn chưa biết thông tin này và những thông tin về bệnh gút ở nữ thì hãy chú ý theo dõi những bài viết sau nhé!

Bệnh gout ở nữ giới có xu hướng tăng theo độ tuổi

Bệnh gút là bệnh viêm khớp do vi tinh thể, urat lắng đọng tại các khớp, tăng acid uric trong máu là hậu quả của rối loạn chuyển hóa nhân purin. Bệnh gút được đặc trưng bởi các đợt viêm khớp cấp tính tái phát, có giai đoạn chuyển tiếp cấp tính, mãn tính và ổn định giữa các cơn gút cấp.

Phụ nữ cao tuổi có nguy cơ bị gout cao
Phụ nữ cao tuổi có nguy cơ bị gout cao

Bệnh chủ yếu liên quan đến chế độ ăn uống, sinh hoạt và việc điều trị các bệnh liên quan khác nên nam giới thường dễ mắc bệnh gút hơn nữ giới. Trong độ tuổi từ 30 đến 60, tỷ lệ mắc bệnh gút ở nam giới là 90%, trong khi tỷ lệ mắc bệnh gút ở phụ nữ chỉ là 10%. Bác sĩ Brian F. Sandell (Bệnh viện Cleveland, Ohio, Hoa Kỳ) cho biết: “Rất hiếm khi gặp một phụ nữ ở tuổi tiền mãn kinh hoặc đang điều trị bệnh gút thay thế estrogen. Trước 60 tuổi, nếu họ mắc bệnh gút thì thường là do đến các Yếu tố nguy cơ khác bao gồm thuốc lợi tiểu và các vấn đề về thận."

Tuy nhiên, trên 50 tuổi, sự chênh lệch này bắt đầu thay đổi, nữ giới tăng dần. Ở độ tuổi 70, bệnh gút của phụ nữ giống như nam giới và sau 80 tuổi, bệnh gút của phụ nữ có xu hướng nhiều hơn ở nữ giới.

Nguyên nhân khiến phụ nữ mắc bệnh Gout cao hơn nam giới khi về già

Về nguyên nhân gây bệnh gút thì ở cả nam và nữ đều giống nhau. Cụ thể các lý do như sau:

Nguyên nhân nguyên phát

Đây là nguyên nhân gặp ở hầu hết bệnh nhân gút. Trong đó, quan trọng nhất là do chế độ ăn uống thực phẩm giàu purin. Chúng bao gồm: gan, cật, tôm, cua, lòng đỏ trứng, nấm...

Nguyên nhân thứ phát

Suy thận là một phần nguyên nhân gây bệnh gout ở phụ nữ cao tuổi
Suy thận là một phần nguyên nhân gây bệnh gout ở phụ nữ cao tuổi

Một số ít trường hợp mắc bệnh gút là do bệnh di truyền (hay còn gọi là nguyên nhân di truyền). Nó cũng có thể do tăng sản xuất axit uric hoặc giảm đào thải axit uric, hoặc cả hai. Tình trạng này dẫn đến các tình huống sau:

  • Giảm tỷ lệ acid uric ở cầu thận do bệnh nhân suy thận và các bệnh khác.
  • Do các bệnh về máu, chẳng hạn như bệnh bạch cầu cấp tính.
  • Do sử dụng lâu dài thuốc lợi tiểu, chẳng hạn như thiazide, furosemide, acetamide ...
  • Do sử dụng thuốc kìm tế bào để điều trị một số khối u ác tính, thuốc chống lao (pyrazinamide, ethambutol ...).

Các yếu tố nguy cơ gây nên bệnh

Ngoài những nguyên nhân chính gây bệnh, có nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh hoặc tiến triển của bệnh như: béo phì, uống rượu quá nhiều, tăng huyết áp, hội chứng chuyển hóa, tăng insulin máu, kháng insulin.

Nguyên nhân trực tiếp khiến phụ nữ cao tuổi có tỷ lệ mắc gout cao

Sụt giảm nội tiết tố nữ sau mãn kinh là nguyên nhân chính gây bệnh gout
Sụt giảm nội tiết tố nữ sau mãn kinh là nguyên nhân chính gây bệnh gout

Nguyên nhân gia tăng tỷ lệ phụ nữ mới mắc bệnh gút cho đến tuổi 51 là do quá trình sản xuất estrogen trong cơ thể giảm đáng kể ở giai đoạn này. Estrogen là yếu tố giúp thận đào thải axit uric ra khỏi máu qua thận tốt hơn.

Vì vậy, khi estrogen giảm, nồng độ axit uric trong máu có xu hướng tăng cao, đến mức vài năm sau sẽ hình thành các tinh thể urat trong khớp. Theo tuổi tác, tốc độ sản xuất estrogen ở phụ nữ giảm đồng nghĩa với tốc độ tăng acid uric máu khiến tỷ lệ mắc bệnh gút ở phụ nữ cao hơn.

Người ta tin rằng một yếu tố khác làm tăng nguy cơ mắc bệnh gút ở phụ nữ là thói quen uống nhiều nước ngọt hơn so với nam giới.

Xem thêm:

Triệu chứng thường gặp khi nữ giới mắc gout

Đau khớp ngón tay chân là triệu chứng thường gặp nhất khi bị gout
Đau khớp ngón tay chân là triệu chứng thường gặp nhất khi bị gout

Bệnh gút ở phụ nữ cũng có các triệu chứng giống như nam giới, bao gồm:

  • Giai đoạn mà axit uric trong máu tăng cao: Thường không có triệu chứng rõ ràng nên rất khó nhận biết căn bệnh này.
  • Gút cấp tính hoặc giai đoạn viêm khớp gút cấp tính: Do axit uric tạo thành các tinh thể trong khoang khớp nên người bệnh thường bị đau và sưng khớp đột ngột, khớp bị nóng quá mức. Cơn đau thường xảy ra vào ban đêm hoặc khi có các yếu tố nguy cơ, chẳng hạn như căng thẳng, uống rượu và khi một số bệnh mới khởi phát. Sau khoảng 3 đến 10 ngày, dù bạn có được điều trị hay không thì cơn đau cũng sẽ thuyên giảm, đôi khi những cơn đau tiếp theo thậm chí hàng tháng trời vẫn không biến mất.
  • Khoảng thời gian từ khi bắt đầu đau khớp: thông thường chúng ta không nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào và các chức năng khớp vẫn bình thường.
  • Giai đoạn gút mãn tính: Đây là giai đoạn khó chịu nhất của bệnh và kéo dài trong nhiều năm. Người bệnh thường xuyên bị đau nhức xương khớp. Sau một thời gian, các hạt Tophi sẽ xuất hiện xung quanh các khớp xung quanh da và sưng lên thành từng đám. Hạt có thể bị vỡ và cần được xử lý càng sớm càng tốt. Đặc biệt ở nữ giới khi mắc bệnh gút thì bệnh có xu hướng phát bệnh đầu tiên ở đầu gối, ngón tay, cổ tay, đầu ngón tay, tuy nhiên cơn đau thường chậm hơn so với nam giới và dễ xảy ra các cơn đau này ở nhiều khớp.

Các cách chữa bệnh gout ở nữ giới

Nguyên tắc điều trị chung

Việc điều trị bệnh gút ở phụ nữ cần đảm bảo hai nguyên tắc sau:

  • Điều trị viêm chu vi trong cơn gút cấp tính.
  • Ngăn ngừa sự tái phát của bệnh gút, lắng đọng urat ở mô và ngăn ngừa biến chứng. Mục tiêu là điều trị hội chứng tăng acid uric máu, mục tiêu là kiểm soát acid uric của cơ thể dưới 60mg/l không bị gút và không bị gút, kiểm soát acid uric của cơ thể dưới 50mg/l là không bị gút và không bị gút.

Hướng điều trị cụ thể

Duy trì thói quen ăn uống và sinh hoạt khoa học

Duy trì thói quen thể dục hàng ngày để giảm nguy cơ mắc gout
Duy trì thói quen thể dục hàng ngày để giảm nguy cơ mắc gout
  • Người bệnh nên tránh hoặc giảm các thức ăn có nhiều nhân purin như nội tạng động vật, thịt đỏ, tôm, cua… tuyệt đối kiêng rượu bia, để không làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
  • Đồng thời, bệnh nhân gút nên ăn nhiều rau xanh và trái cây, nếu ăn thịt thì không quá 150g / ngày, uống nhiều nước, tốt nhất là 2-4 lít / ngày, tốt nhất là nước khoáng 14% kiềm hoặc kiềm hóa.
  • Nước sinh dục để đạt hiệu quả kiềm hóa acid uric trong máu. Điều này sẽ giúp tăng lượng nước tiểu trong vòng 24 giờ để giảm thiểu sự lắng đọng của urat trong đường tiết niệu.
  • Cần có phương pháp tập luyện phù hợp và thường xuyên để kiểm soát cân nặng hợp lý.

Ngoài ra, phụ nữ mắc bệnh gút cần tránh dùng các loại thuốc làm tăng nguy cơ tăng axit uric, tránh các yếu tố nguy cơ làm khởi phát cơn gút như: căng thẳng, stress, chấn thương,...

Xem thêm:

Điều trị nội khoa

Sử dụng thuốc chống viêm bao gồm:
  • Colchicine, thuốc chống viêm không steroid, glucocorticoid Colchicine. Đây là loại thuốc dùng để giảm gút và kháng viêm, dành cho các cơn gút cấp tính hoặc đợt cấp của bệnh gút mãn tính. Liều lượng chỉ nên dùng khoảng 1mg / ngày mỗi ngày, nhưng nên dùng càng sớm càng tốt (trong vòng 12 giờ đầu kể từ khi bệnh gút khởi phát) để bệnh gút thuyên giảm hiệu quả. Nếu người bệnh có chống chỉ định với thuốc chống viêm không steroid thì liều colchicin lần đầu là 1 mg x 3 lần / ngày, lần thứ 2 là 1 mg x 2 lần / ngày, sau lần thứ 3 là 1. mg / ngày. Trong hai ngày đầu tiên, hãy dùng thử colchicine để theo dõi phản ứng, và điều chỉnh cho phù hợp trong những ngày tiếp theo. Để ngăn ngừa tái phát, nên dùng 0,5-1,2mg / ngày, uống 1-2 lần một ngày trong ít nhất 6 tháng. Tuy nhiên, nếu phụ nữ bị bệnh gút và trên 70 tuổi thì nên giảm liều.
  • Thuốc chống viêm không steroid (indomethacin, ibuprofen, naproxen, diclofenac, ketoprofen, piroxicam): các thuốc này có thể dùng đơn lẻ hoặc phối hợp với colchicin, nhưng đối với trường hợp viêm loét dạ dày tá tràng, chức năng thận của bệnh nhân suy thì chống chỉ định.
  • Corticoid: Khi các loại thuốc trên không hiệu quả có thể dùng corticoid đường uống nhưng nên hạn chế và chỉ dùng trong thời gian ngắn. Sau khi loại trừ khả năng viêm khớp nhiễm trùng, việc tiêm corticosteroid nội khớp phải có chỉ định của chuyên gia.
Sử dụng các thuốc giảm acid uric trong máu:
  • Nhóm thuốc ức chế tổng hợp acid uric: phổ biến nhất là allopurinol, liều lượng tùy thuộc vào nồng độ acid uric trong máu. Bắt đầu từ 100mg / ngày trong 1 tuần, sau đó tăng thêm 200-300mg / ngày. Thuốc chỉ được dùng sau khi bệnh viêm khớp đã thuyên giảm, không được dùng thuốc trong cơn gút cấp, lưu ý các tác dụng phụ của thuốc (như buồn nôn, nhức đầu, sốt nhẹ, dị ứng…).
  • Nhóm thuốc tăng đào thải acid uric: Phổ biến nhất là probenecid liều 250mg-3g / ngày, Sunfinpyrazol liều 100mg-800mg / ngày, Benzbromaron, Benzbriodarone… phát hiện acid uric và nồng độ acid uric dưới đây. 600mg / 24h, Không suy thận, sỏi thận, hạt tophi, gút mãn tính và người trẻ tuổi.

Điều trị phẫu thuật

Phẫu thuật là giải pháp cuối cùng để điều trị gout
Phẫu thuật là giải pháp cuối cùng để điều trị gout

Phẫu thuật là giải pháp loại bỏ hạt Tophi, giải pháp cho người bệnh gút bị biến chứng loét, nhiễm trùng quá nhiều hạt Tophi hoặc hạt Tophi to (ảnh hưởng đến vấn đề thể thao hoặc làm đẹp). Cân nhắc phẫu thuật, và nếu cần, bác sĩ sẽ phẫu thuật cho bệnh nhân. Khắc phục các triệu chứng của bệnh gút là một việc không hề đơn giản, nhất là khi phụ nữ bước vào độ tuổi tiền mãn kinh.Tuy nhiên, nếu biết cách thì vẫn có thể đẩy lùi các triệu chứng này.

Điều quan trọng nhất là chúng ta cần tìm sản phẩm phù hợp, bác sĩ có kinh nghiệm trực tiếp tư vấn ý kiến ​​của bạn, ưu tiên các sản phẩm từ thiên nhiên để tránh tác dụng ngược. Vì vậy, nếu có bất kỳ thắc mắc nào về bệnh gút nữ và cần được bác sĩ tư vấn, bạn có thể liên hệ với bác sĩ bệnh viện nơi có các bác sĩ chuyên môn hiểu biết sâu sắc về bệnh, thắc mắc của bạn sẽ được giải đáp.

Suy giãn tĩnh mạch ở tay và những phương pháp điều trị hiệu quả

Suy giãn tĩnh mạch tay là một căn bệnh hiếm gặp. Khi mắc bệnh tuy không gây nguy hiểm nhưng lại khiến chúng trở nên khó coi. Chúng tôi sẽ khái quát những thông tin về nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị bệnh trong bài viết tiếp theo.

Suy giãn tĩnh mạch tay là gì

Khái niệm bệnh

Người bị giãn tĩnh mạch sẽ xuất hiện các gân xanh ở tay
Người bị giãn tĩnh mạch sẽ xuất hiện các gân xanh ở tay

Các tĩnh mạch ở tay bị suy yếu và giãn ra, kích thước to hơn bình thường khiến các tĩnh mạch giảm chức năng đẩy máu về tim. Các mạch máu xanh uốn cong dưới da cánh tay, đặc biệt là mu bàn tay và cổ tay. Giãn tĩnh mạch thường xảy ra ở chân hoặc hậu môn, nhưng trong nhiều trường hợp, chúng xảy ra ở tay.

Các triệu chứng của giãn tĩnh mạch

Các triệu chứng thường không rõ ràng, người bệnh sẽ cảm thấy không khỏe, các tĩnh mạch bị căng, có cảm giác tê và nặng nề, bệnh suy giãn tĩnh mạch rất hiếm khi xuất hiện ở chân. Khi bệnh tiến triển và mở rộng, các mạch máu xanh sẽ sưng lên dưới da, đặc biệt là mu bàn tay.

Nguyên nhân gây suy giãn tĩnh mạch ở tay và biến chứng

Nguyên nhân gây bệnh giãn tĩnh mạch

  • Tuổi tác là nguyên nhân phổ biến của tình trạng này. Khi chúng ta già đi, các van trong tĩnh mạch suy yếu khiến máu khó lưu thông từ tĩnh mạch về tim, làm dày thành tĩnh mạch và gây ra tình trạng giãn tĩnh mạch.
  • Nhiệt độ môi trường cũng ảnh hưởng đến hệ tuần hoàn của cơ thể con người, khi nhiệt độ môi trường cao, máu sẽ được bơm vào các mao mạch gần da để làm mát cơ thể và tăng nguy cơ mắc bệnh suy giãn tĩnh mạch.
Thường xuyên mang vác vật nặng, tập thể dục quá mức có thể gây nên bệnh
Thường xuyên mang vác vật nặng, tập thể dục quá mức có thể gây nên bệnh
  • Khi thực hiện các bài tập thể dục thường xuyên, mang vác vật nặng do áp lực, đặc biệt là các bài tập tay, các tĩnh mạch ở tay thường nở ra và nổi, thậm chí có thể bị vĩnh viễn.
  • Khi không lưu thông máu ở lòng bàn tay, thói quen ngủ ôm tay hoặc mặc áo bó sát thường xuyên có thể gây ra suy giãn tĩnh mạch.
  • Do sự thay đổi nội tiết tố, phụ nữ mang thai có thể làm cho thành mạch máu không ổn định trong thời kỳ mang thai hoặc tiền mãn kinh.
  • Chế độ ăn uống không đủ chất, đặc biệt là chất xơ, vitamin C, vitamin E và thiếu nước cũng có thể ảnh hưởng đến các tĩnh mạch.
  • Đối với những người bị suy giãn tĩnh mạch trong gia đình, yếu tố di truyền cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

Các biến chứng của suy giãn tĩnh mạch

Các huyết khối hình thành do giãn tĩnh mạch có thể gây tắc mạch máu
Các huyết khối hình thành do giãn tĩnh mạch có thể gây tắc mạch máu
  • Giãn tĩnh mạch tay có thể gây nhiễm trùng hoặc các bệnh tự miễn dịch.
  • Sự hình thành các cục máu đông dẫn đến tắc nghẽn mạch máu.

Tương tự như thuyên tắc huyết khối bề ngoài, các tĩnh mạch sâu trong da cũng có thể bị tắc nghẽn bởi cục máu đông. Dù là ở tĩnh mạch nông hay tĩnh mạch cảnh sau, khi cục máu đông di chuyển đến các cơ quan như não, phổi có thể gây ra nhiều biến chứng, nhồi máu cơ tim, thuyên tắc phổi, nguy hiểm đến tính mạng, từ đó gây ra nhiều nguy hiểm.

Xem thêm: Kem bôi suy giãn tĩnh mạch hiệu quả nhất? Sử dụng như thế nào hiệu quả

Phương pháp điều trị suy giãn tĩnh mạch ở tay

Tùy theo tình trạng của tĩnh mạch tay sẽ đưa ra phương pháp điều trị phù hợp nhất, tất cả các phương pháp điều trị đều là vấn đề thẩm mỹ.

Phương pháp điều trị nội khoa

Nhiều loại thuốc sẽ được kê cho bệnh nhân, giúp tăng sức bền của thành mạch máu và giảm thiểu sự khó chịu của bệnh nhân.

Phương pháp loại bỏ tĩnh mạch

Phẫu thuật được thực hiện để cắt bỏ phần tĩnh mạch bị giãn nở bằng tay tại một vết rạch nhỏ ở vùng tĩnh mạch bị giãn nở.

Phương pháp laser

Nhiệt lượng do tia laser tạo ra từ thiết bị chuyên dụng được sử dụng để đốt cháy các tĩnh mạch bị giãn.

Phương pháp tiêm xơ cứng

Tiêm thuốc gây xơ để điều trị suy giãn tĩnh mạch
Tiêm thuốc gây xơ để điều trị suy giãn tĩnh mạch

Bằng cách tiêm thuốc vào các tĩnh mạch gây xơ hóa, phương pháp điều trị này có thể giúp người bệnh loại bỏ tình trạng trào ngược gây suy giãn tĩnh mạch. Kích thích các tĩnh mạch thuốc gây ra phản ứng viêm và kết dính với nhau.

Phương pháp tuốt loại bỏ và nối tĩnh mạch

Nó thường được sử dụng khi các tĩnh mạch lớn bị giãn. Việc loại bỏ các tĩnh mạch sẽ không có nhiều tác động, bởi vì các tĩnh mạch khác có thể được thay thế và có thể được sử dụng như các tĩnh mạch đã được loại bỏ.

Vớ y khoa

Vớ y khoa cũng có thể được sử dụng để gây co và hỗ trợ mạch máu chống lại áp lực do máu chảy trên thành mạch gây ra.

Có thể sử dụng kem bôi để điều trị suy giãn tĩnh mạch
Có thể sử dụng kem bôi để điều trị suy giãn tĩnh mạch

Trong trường hợp suy giãn tĩnh mạch tay biến chứng có thể áp dụng các phương pháp điều trị khác. Trường hợp bệnh nhân viêm tĩnh mạch có thể dùng kết hợp thuốc kháng sinh, thuốc chống viêm và chườm ấm. Đối với những bệnh nhân đã hình thành cục máu đông, có thể kê đơn thuốc giảm đau, chườm ấm hoặc thuốc chống đông máu. Hiện nay, các thực phẩm chức năng có thể được kết hợp để điều trị bệnh. Người bệnh cũng có thể sử dụng các loại kem bôi ngoài da để làm giãn các tĩnh mạch gần da.

Cách phòng tránh bệnh suy giãn tĩnh mạch tay

  • Tập thể dục với cường độ hợp lý và vận động toàn thân thay vì tập trung vào những bộ phận gây mất cân bằng.
  • Thay đổi thói quen sinh hoạt như không ngủ, không mặc quần áo chật, ...
  • Chế độ ăn cần hợp lý, giàu chất dinh dưỡng, đặc biệt là chất xơ, vitamin C, vitamin E. Tránh ăn đồ chiên rán, tránh để cơ thể bị mất nước.
  • Thường xuyên kiểm tra xem có vấn đề gì không.

Trên đây là những thông tin về bệnh suy giãn tĩnh mạch ở tay. Hy vọng những thông tin trong bài viết đã làm hài lòng bạn đọc. Nếu có thắc mắc thêm, mời bạn đọc để lại bình luận ở phía dưới để chúng tôi giải đáp thêm.

Suy giãn tĩnh mạch, nguyên nhân và cách phòng tránh

Bệnh suy giãn tĩnh mạch và những điều cần biết

Suy giãn tĩnh mạch là bệnh về mạch máu ngoại vi. Bệnh không chỉ ảnh hưởng đến nhan sắc mà còn ảnh hưởng đến cuộc sống, nhiều trường hợp phải cắt cụt chi do viêm nhiễm quá nặng.

Giãn tĩnh mạch là gì?

Bệnh suy giãn tĩnh mạch chi dưới
Bệnh suy giãn tĩnh mạch chi dưới

Suy tĩnh mạch mạn tính là bệnh lý thường gặp do tĩnh mạch về gây giãn tĩnh mạch (d> 3mm), tĩnh mạch hình lưới (d = 1-3 mm) và tĩnh mạch mạng nhện (d <1mm). Ở chi dưới, tĩnh mạch trở về có thể ở tĩnh mạch nông hoặc tĩnh mạch sâu. Các tĩnh mạch bề ngoài bao gồm các tĩnh mạch lớn, tĩnh mạch nhỏ và các nhánh của chúng giữa da và mô cơ và có thể được điều trị bằng phẫu thuật. Các tĩnh mạch sâu liên quan đến tĩnh mạch đùi và các tĩnh mạch sâu khác, nằm dưới mô cơ và rất khó điều trị bằng can thiệp.

Giãn tĩnh mạch nhẹ chỉ gây khó chịu hoặc khó coi, nhưng nặng có thể gây phù nề và cuối cùng là loét.

Xem thêm: Suy giãn tĩnh mạch là gì? Top kem bôi suy giãn tĩnh mạch hiệu quả nhất hiện nay

Hệ thống tĩnh mạch của chi dưới

Hệ tĩnh mạch chi dưới đảm bảo nhận máu từ ngoại biên về tim
Hệ tĩnh mạch chi dưới đảm bảo nhận máu từ ngoại biên về tim

Giải phẫu của hệ thống TMD sau: Hệ thống tĩnh mạch đảm bảo nhận máu từ ngoại vi và đưa về tim thông qua hai hệ thống: Hệ thống tĩnh mạch nông, chịu trách nhiệm cho 1/10 lượng máu trở về tim. Hệ thống tĩnh mạch sâu chịu trách nhiệm về 9/10 lượng máu đến tim. Hai hệ thống tĩnh mạch được nối với nhau bằng các tĩnh mạch ống thông và tĩnh mạch Cơ chế chuyển máu từ tĩnh mạch chi dưới về tim: Nhờ lực đẩy của chân khi đi bộ. Lợi ích từ việc hút khi thở. Nhờ hệ thống van một chiều ngăn dòng chảy ngược.

Khi một trong 3 cơ chế bị hạn chế làm máu không trở về tim được làm máu ứ đọng ở chân gây nên bệnh lý suy tĩnh mạch chi dưới.

Nguyên nhân gây giãn tĩnh mạch

Tĩnh mạch trở về xảy ra khi sự suy van tĩnh mạch ở các tĩnh mạch cảnh làm ngừng dòng máu trong các nhánh tĩnh mạch hiển. Nói chung, các van này điều chỉnh áp lực tĩnh mạch của các chi. Các van không còn hoạt động có thể gây ra tăng áp lực tĩnh mạch và có thể gây ra các triệu chứng. Nếu cơ chế hút máu của bê không tốt có thể gây ra các triệu chứng nghiêm trọng hơn.

Trào ngược tĩnh mạch xảy ra khi có suy giãn tĩnh mạch
Trào ngược tĩnh mạch xảy ra khi có suy giãn tĩnh mạch

Sau đây là một số nguyên nhân có thể gây ra bệnh:

  • Yếu tố di truyền: Theo thống kê có khoảng 80% bệnh nhân suy giãn tĩnh mạch là bố mẹ mắc bệnh.
  • Giới tính: Do ảnh hưởng của nội tiết tố nữ, quá trình mang thai và sở thích đi giày cao gót nên tỷ lệ mắc bệnh ở nữ nhiều hơn nam.
  • Tuổi tác: Tuổi càng cao thì nguy cơ mắc bệnh suy giãn tĩnh mạch càng cao.
  • Nghề nghiệp: những nghề phải đứng quá lâu hoặc ít vận động như giáo viên, nhân viên kinh doanh, nhân viên văn phòng, ...
  • Cân nặng: tác động đến chân và làm máu lưu thông xuống chân Việc sử dụng thuốc tránh thai cũng là một yếu tố nguy cơ.
  • Các biến chứng sau phẫu thuật như bệnh truyền nhiễm, khối u, tắc mạch, viêm mạch, phải đắp thạch cao lâu ngày hoặc phẫu thuật cố định gãy xương… cũng có thể gây giãn tĩnh mạch.

Triệu chứng của suy giãn tĩnh mạch

  • Đứng quá lâu, các chi dưới sẽ cảm thấy áp lực và mệt mỏi.
  • Đôi khi sưng chân và bàn chân.
  • Đau khi đi bộ Sưng và tím bắp chân và bàn chân.
  • Tê, ngứa chân, cảm giác tồi tệ hơn có thể gây viêm da, xơ cứng và loét.

Chỉ khi bệnh chuyển sang giai đoạn nặng, người bệnh mới tìm cách điều trị. Khi đó, căn bệnh này đã gây ra nhiều biến chứng khó có thể khắc phục triệt để. Vì vậy, khi phát hiện các dấu hiệu của bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị kịp thời.

Giai đoạn suy van Tĩnh mạch

  • Phân loại lâm sàng CEAP có 7 nhóm (từ C0 – C6) được phân loại theo sự hiện diện của các triệu chứng.

Điều trị suy giãn tĩnh mạch

Tùy từng bệnh nhân và tiến triển của bệnh mà bác sĩ có thể chỉ định các bài thuốc riêng hoặc kết hợp các phương pháp sau:

Điều trị bảo tồn

  • Sử dụng băng ép và tất ép: Băng và tất ép vào cơ, tạo ra một áp lực rất lớn ở phía dưới và giúp các van tĩnh mạch đóng lại, từ đó giúp máu lưu thông về tim dễ dàng hơn. Hai thiết bị này giúp làm chậm quá trình tiến triển của bệnh, ngăn ngừa bệnh tái phát và hỗ trợ điều trị ngoại khoa.
  • Thuốc: Sử dụng thuốc chống đông máu, giảm đau và thuốc hỗ trợ tiêm tĩnh mạch theo đúng chỉ định của chuyên gia.
  • Chích xơ: Tiêm dung dịch vào tĩnh mạch gây ra phản ứng viêm và chèn ép tĩnh mạch khiến máu không vào được tĩnh mạch bị giãn nở dẫn đến xơ hóa và không hoạt động được.

Phẫu thuật

Đối với chấn thương tĩnh mạch nông, tĩnh mạch bị giãn được cắt bỏ qua một vết rạch nhỏ. Các hoạt động thường mất khoảng 5-10 phút. Sau ca mổ, bệnh nhân sẽ được băng bó và không được nằm trên giường khoảng ba ngày.

Liệu pháp can thiệp nội mạch

Tại Hoa Kỳ, cắt tĩnh mạch trong phẫu thuật được thay thế bằng cắt đốt bằng nhiệt qua ống thông (EVTL). Phương pháp này sử dụng năng lượng laser hoặc sóng cao tần. EVTL được thực hiện dưới sự hướng dẫn của siêu âm và gây tê tại chỗ. Trong thủ thuật EVTL, một ống thông được đưa vào tĩnh mạch quang cách chỗ nối của xương đùi vài inch. Ống thông được kết nối với một máy phát điện bên ngoài, và khi ống thông được rút ra khỏi tĩnh mạch, nhiệt năng sẽ được giải phóng đến vị trí đặt ống thông. Kết quả là, nơi tĩnh mạch trở về bị loại bỏ, máu chỉ chảy qua các tĩnh mạch "khỏe mạnh" khác. Sau can thiệp nội mạch, siêu âm kiểm tra trong tuần đầu, tập trung vào vùng ở ngã ba tĩnh mạch ngực.

Ngăn ngừa chứng giãn tĩnh mạch

Hạn chế đi giày cao gót phòng suy giãn tĩnh mạch
Hạn chế đi giày cao gót phòng suy giãn tĩnh mạch
  • Không đi lại một chỗ hoặc ngồi quá lâu.
  • Khi nghỉ ngơi, bạn nên nâng cao chân.
  • Ăn nhiều chất xơ và vitamin, uống nhiều nước.
  • Tăng cường vận động, đi bộ khoảng 30 phút mỗi ngày.
  • Bạn có thể massage chân bằng nước nóng hoặc ngâm chân vào nước.
  • Tránh đi giày cao gót.
  • Hạn chế sử dụng thuốc tránh thai.

Tiên lượng

Không có phương pháp điều trị rõ ràng, và chứng giãn tĩnh mạch bao gồm cả phẫu thuật là rất phổ biến. Những người bị loét tĩnh mạch có nguy cơ mắc bệnh và chất lượng cuộc sống kém. Khác với hệ thống tĩnh mạch sâu, huyết khối tĩnh mạch nông rất hiếm gặp và hiếm khi gây thuyên tắc phổi. Suy giãn tĩnh mạch không được điều trị có thể dẫn đến tính thẩm mỹ kém, đó là lý do tại sao mọi người tìm cách điều trị.

Biến chứng

  • Loét tĩnh mạch
  • Đau
  • Kém thẩm mỹ.

Trên đây là những thông tin về bệnh suy giãn tĩnh mạch. Hy vọng bài viết đã cung cấp những thông tin hữu ích cho các bạn. Nếu còn thắc mắc, mời các bạn để lại bình luận phía dưới để chúng tôi giải đáp thêm.

Cách nhận biết sâu răng và phân loại bệnh

Phân loại bệnh sâu răng như thế nào?

Sâu răng là bệnh lý răng miệng phổ biến mà mắc phải ở mọi độ tuổi, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Nguyên nhân chủ yếu là do không chăm sóc răng miệng thường xuyên, khiến cho những vụn thức ăn tích tụ thành mảng bám và tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Sâu răng đa phần gặp phải tại răng hàm gây đau nhức. Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, vi khuẩn sẽ phá huỷ cấu trúc của răng và dẫn đến một số bệnh nha chu khác như: nướu bị tổn thương, viêm chân răng, nhiễm trùng, răng lung lay, thậm chí là rụng răng. Các chuyên gia hàng đầu ngành nha khoa đã phân chia ra 3 mức độ sâu răng, bao gồm: sâu răng độ 1, sâu răng độ 2 và sâu răng độ 3. Mỗi giai đoạn đều có những triệu chứng, tác hại và cách điều trị khác nhau. Để hiểu rõ hơn, mời quý vị tham khảo bài viết sau.

Mức độ nặng nhẹ của sâu răng

Sâu răng độ 1 (Mức độ nhẹ)

Sâu răng mức độ 1
Sâu răng mức độ 1

Sâu răng mức độ nhẹ còn được gọi là sâu răng độ 1. Dấu hiệu dễ nhìn thấy nhất của sâu răng giai đoạn đầu chính là sự xuất hiện của những vệt trắng đục hoặc lốm đốm màu đen (hoặc nâu) trên bề mặt răng. Ở giai đoạn này, bệnh nhân sẽ rất dễ chủ quan vì vẫn chưa cảm thấy đau nhức hay khó chịu.

Cách xử lý giai đoạn sâu răng ở giai đoạn này khá đơn giản, bạn nên thường xuyên răng miệng một cách cẩn thận và tốt nhất nên đến nha khoa để loại bỏ vôi răng định kỳ 6 tháng/lần để tránh bệnh chuyển biến sang sâu răng độ 2.

Sâu răng độ 2 (Sâu răng đã ăn vào tuỷ)

Sâu răng mức độ 2
Sâu răng mức độ 2

Ở giai đoạn này, vi khuẩn sâu răng đã bắt đầu tấn công vào trong cấu trúc tủy răng và dẫn đến sự phá hủy men răng . Khiến cho bệnh nhân cảm thấy đau răng khi ăn uống và gây bất tiện cho sinh hoạt hàng ngày.

Nếu như bạn đang gặp phải những triệu chứng sâu răng độ 2, thì hãy đến cơ sở nha khoa để bác sĩ thực hiện trám răng càng sớm càng tốt. Bác sĩ sẽ dùng dụng cụ nha khoa chuyên dụng để làm sạch vết sâu để ngăn chặn vi khuẩn sâu răng phát triển. Sau đó đắp vật liệu trám răng vào lỗ sâu, nhằm khôi phục lại cấu trúc răng mất và hạn chế vi khuẩn tiếp tục ăn sâu vào tuỷ răng (sâu răng độ 3).

Xem thêm:

Sâu răng là gì? Thuốc trị sâu răng hiệu quả nhất

Viêm lợi là gì? Thuốc trị viêm lợi tốt nhất hiện nay

Thuốc trị viêm nha chu hiệu quả nhất hiện nay

Sâu răng độ 3 ( Sâu đến tủy răng)

Sâu răng mức độ 3
Sâu răng mức độ 3

Trong các loại sâu răng thì mức độ sâu răng độ 3 được cảnh báo là nguy hiểm đến sức khoẻ nhất.

Khi bạn có thể cảm nhận những cơn đau nhức, thậm chí đau dữ dội lúc về đêm thì có nghĩa là tình trạng bệnh của bạn đã chuyển sang mức độ sâu răng nặng. Vi khuẩn sẽ ăn sâu vào vị trí đáy chân răng, hình thành ổ viêm nhiễm và gây ra tình trạng viêm tủy răng. Đây là nguyên nhân chính làm tăng nguy cơ áp xe răng, sâu răng hàm nặng, thậm chí là mất răng, nhiễm trùng máu.

Khi sâu răng đã diễn biến đến mức độ nghiêm trọng, bạn cần đến khoa để nha sĩ xử lý kịp thời. Nếu như chân răng chưa bị vi khuẩn tấn công đến, bác sĩ sẽ áp dụng phương án trám răng để phục hồi vết sâu. Còn nếu tủy răng đã bị phá huỷ nhiều thì bác sĩ sẽ chỉ định nhổ bỏ răng để tránh nhiễm trùng xương hàm.

Phòng ngừa bệnh Sâu răng

Vệ sinh răng miệng sạch là cách tốt nhất phòng ngừa sâu răng
Vệ sinh răng miệng sạch là cách tốt nhất phòng ngừa sâu răng

Vệ sinh răng miệng tốt có thể giúp tránh sâu răng, dưới đây là một số lời khuyên để giúp ngăn ngừa sâu răng gồm:

  • Đánh răng bằng kem đánh răng có fluoride sau khi ăn hoặc uống. Đánh răng ít nhất hai lần một ngày và lý tưởng nhất sau mỗi bữa ăn, sử dụng kem đánh răng có chứa fluoride. Để làm sạch giữa răng của bạn, dùng chỉ nha khoa hoặc sử dụng bàn chải kẽ răng (interdental cleaner).
  • Khám răng định kỳ. Làm sạch răng chuyên nghiệp và kiểm tra răng miệng thường xuyên, có thể giúp ngăn ngừa bệnh sâu răng hoặc phát hiện sớm.
  • Trám răng là phương pháp được sử dụng để khôi phục lại những chiếc răng đã bị hư hỏng do sâu răng gây nên, đem lại chức năng bình thường như răng tự nhiên. Để thực hiện việc trám răng, đầu tiên người bệnh sẽ được nha sĩ loại bỏ các chất liệu gây sâu răng, làm sạch vùng bị ảnh hưởng, sau đó sẽ dùng chất chuyên dụng lấp kín vùng khoảng trống. Bằng cách đó sẽ ngăn cản được sự xâm nhập của vi khuẩn trên bề mặt răng. Trám răng giúp cải thiện tình trạng sâu răng, đưa răng trở về tình trạng ban đầu, hạn chế sâu răng quay lại. Phương pháp này không gây ảnh hưởng đến cấu trúc của răng cũng như hàm mặt, bởi không cần mài cùi hay chụp răng. Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh (CDC) khuyến nghị sử dụng chất trám răng cho tất cả trẻ em trong độ tuổi đi học. Chất bịt kín có thể tồn tại trong vài năm trước khi chúng cần được thay thế, nhưng chúng cần được kiểm tra thường xuyên.
  • Uống một ít nước máy. Hầu hết các nguồn cung cấp nước công cộng đã bổ sung fluoride, có thể giúp giảm sâu răng đáng kể. Nếu chỉ uống nước đóng chai không chứa fluoride, sẽ bỏ qua các lợi ích của fluoride.
  • Tránh ăn vặt thường xuyên. Bất cứ khi nào ăn hoặc uống đồ uống không phải là nước, thì sẽ giúp vi khuẩn miệng tạo ra axit có thể phá hủy men răng. Nếu ăn nhẹ hoặc uống nước ngọt có gas thường xuyên thì răng sẽ  bị tấn công liên tục.
  • Ăn thực phẩm tốt cho răng. Một số thực phẩm và đồ uống tốt cho răng hơn những loại khác. Tránh các thực phẩm bị mắc kẹt trong các rãnh và hố răng trong thời gian dài hoặc đánh răng ngay sau khi ăn. Tuy nhiên, thực phẩm như trái cây và rau quả tươi làm tăng lưu lượng nước bọt và cà phê không đường, trà và kẹo cao su không đường giúp rửa trôi các mảng thức ăn.
  • Cân nhắc điều trị bằng fluoride. Nha sĩ có thể đề nghị phương pháp điều trị bằng fluoride định kỳ, đặc biệt là nếu người bệnh không nhận đủ fluoride thông qua nước uống có fluoride và các nguồn khác.
  • Phương pháp điều trị kết hợp. Nhai kẹo cao su dựa trên xylitol cùng với fluoride theo toa và nước rửa kháng khuẩn có thể giúp giảm nguy cơ sâu răng.

Các biện pháp chẩn đoán bệnh Sâu răng

Kiểm tra răng miệng thường xuyên giúp phát hiện sâu răng sớm
Kiểm tra răng miệng thường xuyên giúp phát hiện sâu răng sớm

Nha sĩ thường có thể phát hiện sâu răng bằng cách:

  • Hỏi về triệu chứng đau răng và sự nhạy cảm của răng
  • Kiểm tra miệng và răng của người bệnh bằng dụng cụ nha khoa
  • Chụp X-quang nha khoa có thể cho thấy mức độ sâu răng. Chụp X-Quang nha khoa sẽ không gây ảnh hưởng đến sức khỏe của người bệnh. Đúng là tia X có khả năng gây nhiễm xạ có hại cho sức khỏe của con người nghiêm trọng nếu tiếp xúc nhiều lần. Tuy nhiên, trong y tế và nha khoa thì cường độ được dùng để chụp X-Quang rất nhỏ và được kiểm soát. Phòng chụp thường được bảo vệ với áo và vách chì giúp hấp thụ tối đa các tia tán xạ. Các trợ lý trong phòng chụp được đào tạo bài bản và có chuyên môn trong lĩnh vực này sẽ tiến hành chụp X-ray một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.

Các biện pháp điều trị bệnh Sâu răng

Kiểm tra thường xuyên có thể xác định sâu răng và các tình trạng răng miệng khác trước khi chúng gây ra các triệu chứng đáng lo ngại và dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng hơn. Người bệnh cần khám sức khỏe răng miệng sớm thì càng có cơ hội đảo ngược các giai đoạn sớm nhất của sâu răng và ngăn chặn sự tiến triển của nó. Điều trị sâu răng phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Lựa chọn điều trị bao gồm:

  • Phương pháp điều trị bằng florua. Nếu sâu răng chỉ mới bắt đầu, phương pháp điều trị bằng fluoride có thể giúp khôi phục lại men răng và đôi khi có thể đảo ngược trong giai đoạn rất sớm. Các phương pháp điều trị fluoride như sử dụng nước máy, kem đánh răng và nước súc miệng. Các phương pháp điều trị bằng florua có thể là chất lỏng, gel, bọt hoặc vecni được chải lên răng hoặc đặt trong một khay nhỏ vừa với răng của người bệnh.
  • Trám. Chất trám, còn được gọi là phục hình, là lựa chọn điều trị chính khi sâu răng đã tiến triển vượt qua giai đoạn sớm nhất. Chất trám được làm bằng các vật liệu khác nhau, chẳng hạn như nhựa composite có màu răng, hỗn hợp sứ hoặc nha khoa là sự kết hợp của một số vật liệu.
    Trám răng là cách điều trị sâu răng hiệu quả
    Trám răng là cách điều trị sâu răng hiệu quả
  • Bọc răng sứ. Đối với sâu răng rộng hoặc răng yếu, người bệnh có thể cần bọc răng - một lớp phủ toàn bộ thân răng. Răng sứ có thể được làm bằng vàng, sứ cường độ cao, nhựa, sứ nung chảy với kim loại hoặc các vật liệu khác.
  • Nhổ răng. Một số răng bị sâu răng nghiêm trọng đến mức chúng không thể phục hồi và phải được loại bỏ. Nhổ răng có thể để lại một khoảng trống sẽ làm cho các răng khác bị dịch chuyển, xô lệch.

Sâu răng gây đau nhức và mất thẩm mỹ nên ảnh hưởng rất nhiều đến cuộc sống nên phòng ngừa bằng cách vệ sinh răng miệng sạch sẽ là hiệu quả nhất. Khi đã mắc bệnh thì cần phát hiện sớm và điều trị đúng cách để tránh những phiền toái không đáng có.

Mụn cóc và những cách điều trị tại nhà hiệu quả

Mụn cóc, cách phòng tránh và điều trị tại nhà hiệu quả

Đa phần các trường hợp mụn cóc là lành tính, đôi khi có thể tự biến mất sau một thời gian. Tuy nhiên nếu mụn cóc gây đau đớn, phát triển nhanh và lây lan sang các vùng da khác, hoặc mụn cóc sinh dục thì cần điều trị mụn cóc bằng phương pháp thích hợp.

Tổng quan về điều trị mụn cóc

Hình ảnh mục cóc trên da
Hình ảnh mục cóc trên da

Mụn cóc là một bệnh ngoài da gây ra bởi một số chủng virus HPV. Trong quá trình mắc bệnh, đôi khi mụn cóc tự nhiên biến mất sau khoảng 6 tháng xuất hiện mà không cần điều trị. Tuy nhiên trường hợp này không phổ biến, chủ yếu chỉ xảy ra ở trẻ em. Mặc dù đa phần là lành tính, nhưng vẫn có nhiều mụn cóc càng để lâu càng có xu hướng lây lan nhiều hơn, hoặc rất dễ tái phát trở lại. Do đó tiến hành các biện pháp điều trị sớm là việc cần thiết nên làm.

Những dấu hiệu cho thấy cần phải chữa mụn cóc là:

  • Gây đau đớn;
  • Phát triển nhanh và lây lan sang các vùng da khác;
  • Mụn cóc mọc ở bộ phận sinh dục;
  • Có triệu chứng đi kèm;
  • Đã tồn tại hơn 2 năm.
    Bàn tay bị mụn cóc
    Bàn tay bị mụn cóc

Mục tiêu điều trị mụn cóc là tiêu diệt virus và loại bỏ các nốt mụn mà không để lại mô sẹo. Việc lựa chọn biện pháp xử lý mụn cóc phụ thuộc vào loại mụn, vị trí và triệu chứng của từng trường hợp. Nếu tìm hiểu, người bệnh sẽ thấy có nhiều phương pháp chữa mụn cóc theo mẹo trong dân gian. Tuy nhiên cho đến nay vẫn chưa có cách nào được y học công nhận là đáng tin cậy hoàn toàn. Hơn nữa có nhiều người đã thử áp dụng hình thức điều trị mụn cóc không chính thống này và cũng không nhận được hiệu quả như mong muốn. Chính vì vậy khi bị mụn cóc, người bệnh nên đến bệnh viện có chuyên khoa da liễu để được bác sĩ thăm khám và tư vấn cách chữa mụn cóc thích hợp.

Xem thêm: 

Cách giảm nguy cơ lây lan mụn cóc

Không sử dụng đồ dùng cá nhân chung để tránh lây bệnh mụn cóc
Không sử dụng đồ dùng cá nhân chung để tránh lây bệnh mụn cóc

Đôi khi mụn cóc sẽ quay trở lại nhanh do nốt “mụn mẹ” đã phát tán virus và tạo các “mụn con” ở xung quanh. Mụn cóc con có kích thước quá nhỏ nên không thể phát hiện được khi điều trị. Vì vậy, nên chữa mụn cóc sớm ngay khi vừa phát hiện để tránh hiện tượng tự lây nhiễm như trên. Một số trường hợp đặc biệt, sau khi điều trị mụn cóc mẹ vài tuần thì những mụn cóc con cũng tự biến mất mà không cần can thiệp.

Người bệnh cần ghi nhớ một số lưu ý sau đây để tránh lây lan cũng như tái phát sau khi điều trị mụn cóc:

  • Không gãi, dùng dao lam rạch, cạo hoặc kim châm khu vực có mụn để tránh nhiễm trùng và lây lan virus;
  • Không dùng chung dụng cụ cắt móng tay, tốt nhất là sử dụng đồ cá nhân riêng để tránh lây nhiễm mụn cóc
  • Giữ khu vực có mụn (như bàn tay, chân, ...) khô ráo vì mụn cóc khó kiểm soát trong môi trường ẩm ướt;
  • Rửa tay kỹ sau khi chạm vào mụn cóc;
  • Tuân thủ lời dặn dò của bác sĩ sau điều trị;
  • Tự theo dõi nốt mụn hằng ngày trong 2 - 4 tuần để phát hiện kịp thời dấu hiệu tái phát. Nếu có, cần điều trị lại càng nhanh càng tốt, ngăn chặn tái phát trước khi virus HPV lây nhiễm ra những vùng da lân cận;
  • Nhờ bác sĩ tư vấn về việc tiêm phòng vắc-xin HPV để giúp ngăn ngừa mụn cóc và hạn chế nguy cơ mắc một số loại ung thư khác cũng do virus này gây ra.

Điều trị mụn cóc tại nhà

Mụn cóc khiến bạn cảm thấy khó chịu và đau đầu để tìm cách loại bỏ chúng. Chúng tôi sẽ giới thiệu cho bạn những cách điều trị mụn cóc tại nhà vừa đơn giản lại vừa hiệu quả để bạn tham khảo.

Băng keo hoặc axit salicylic

Dán băng keo điều trị mụn cóc
Dán băng keo điều trị mụn cóc

Nhiều người thường không điều trị mụn cóc, trừ khi chúng rất xấu xí hoặc gây đau đớn.

Thông thường, việc điều trị mụn cóc ở nhà với băng keo hoặc axit salicylic khá an toàn. Tuy nhiên, trong trường hợp tình trạng mụn cóc không cải thiện trong vòng 2 tuần, bạn hãy đi khám bác sĩ.

Nếu con bạn bị mụn cóc, việc điều trị có thể không cần thiết, bởi vì mụn cóc thường tự biến mất. Tuy nhiên, nếu mụn cóc xuất hiện trên mặt hay bộ phận sinh dục của trẻ sẽ gây đau đớn và lan rộng, bạn nên đưa bé đến gặp bác sĩ để được điều trị.

Tỏi

Cách trị mụn cóc bằng tỏi nhờ hoạt tính azooene, diallil-trisulfide, dianllil disulfide và hoạt chất lưu huỳnh có khả năng tiêu diệt vi khuẩn, kháng viêm, sát trùng và hỗ trợ đánh bay mụn cóc khá hiệu quả. Ngoài ra, hoạt tính allicin trong tỏi giúp da trở nên trắng sáng, mịn màng, tăng cường sức đề kháng, hạn chế sự phát triển của các loại vi khuẩn gây bệnh ngoài da, giúp các mô tế bào trên da trở nên khỏe mạnh.

Vỏ chuối

Điều trị mụn cóc bằng vỏ chuối
Điều trị mụn cóc bằng vỏ chuối

Vỏ chuối tưởng chừng như thứ bỏ đi nhưng lại chứa nhiều vitamin B6, B12, magiê, kali và đặc biệt là lutein. Với cách trị mụn cóc ở chân, tay hiệu quả này, bạn chỉ cần rửa qua mụn cóc bằng nước muối, sau đó xoay nhuyễn phần vỏ vàng để đắp lên mặt qua đêm.

Lưu ý, để cố định vỏ chuối trên nốt mụn, bạn có thể sử dụng một miếng gạc hoặc lấy khăn khô quấn lại.

Ngâm nước nóng

Ngâm mụn cóc trong nước nóng sẽ giúp làm mềm mụn cóc, chống lại các virus và ngăn ngừa nhiễm trùng. Bạn cũng có thể thêm vào một chút giấm trắng hoặc muối tinh để giúp điều trị hiệu quả.

Nha đam

Bạn dùng gel lô hội đắp lên vùng da bị nổi mụn cóc hoặc có thể dùng miếng vải quán quanh vùng da có đắp lô hội để cố định trong một giờ. Bạn nên làm liên tục cho đến khi có kết quả.

Mầm khoai tây tươi

Ít ai biết rằng mầm khoai tây lại có khả năng hạn chế được những nốt mụn cóc mất thẩm mỹ đơn giản và hiệu quả.

Để trị mụn cóc bằng mầm khoai tây, bạn thực hiện như sau: bạn cắt mầm hoặc khoai tây tươi rửa sạch. Sau đó, bạn chà xát vào những vùng da bị ảnh hưởng bởi mụn cóc nhiều lần mỗi ngày. Áp dụng đều đặn và liên tục trong các tuần tiếp theo, bạn sẽ thấy bất ngờ về hiệu quả đạt được.

Sung tươi

Nước trái cây sung có khả năng làm xẹp mụn cóc và giảm sưng đau, vì chúng chứa nhiều chất chống oxy hóa và có khả năng kháng virus trong nước. Không chỉ có vậy, nước trái sung cũng giúp ngăn chặn sự nhiễm trùng do mụn cóc gây ra, giúp ngăn ngừa mụn cóc lây lan một cách hiệu quả.

Lá húng quế

Trong lá cây húng quế chứa những hợp chất diệt virus. Đâm nhuyễn lá cây húng quế, pha thêm ít nước đắp lên mụn cóc. Thay mới khi chỗ lá cây húng quế khô, thực hiện liên tục trong vòng một tuần.

Nếu bạn bị tiểu đường hoặc mắc bệnh động mạch ngoại vi, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi thử điều trị mụn cóc tại nhà.

Mụn cóc là những nốt mụn xấu xí nhưng hầu như không gây ảnh hưởng gì đến sức khỏe. Tùy từng trường hợp mà bạn có thể quyết định biện pháp điều trị phù hợp cho mình. Tuy nhiên, dù với biện pháp nào, bạn cũng nên hỏi ý kiến của bác sĩ trước khi thực hiện để đảm bảo an toàn nhé.

Biên chứng của gout nguy hiểm như thế nào

Gout là bệnh rồi loạn chuyển hóa thường gặp, điều đáng nói là chất lượng cuộc sống ngày càng tăng lên dẫn đến người dân sử dụng các thực phẩm nhiều purin, đạm như thịt bò, thịt gà, hải sản, nấm, măng... càng nhiều, kèm theo đó là công việc bận rộn khiến việc dành thời gian tập thể dục, thể thao càng ít đi. Đó là những nguyên dân chủ yếu dẫn tới số lượng bệnh nhân Gout ngày càng tăng lên. Bệnh gout nếu không điều trị đúng cách còn để lại những hậu quả nặng nề, gây tàn phá khớp và tổn thương các cơ quan trong cơ thể. Những biến chứng của bệnh gout khiến cho người dân có những thắc mắc như bệnh gout có chữa được không? Có nguy hiểm tới tính mạng không? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp các thông tin về biến chứng của bệnh gout.

Biến dạng khớp

biến chứng Gout

Gout có khả năng gây biến dạng khớp

Khớp là phần bị tổn thương đầu tiên và bị ảnh hưởng nhiều nhất khi người bệnh mắc phải Gout. Sự lắng đọng các tinh thể urat tại các mô sụn khớp đau nhức, kèm theo cứng khớp... Lâu dần sẽ dây biến dạng khớp.

Tổn thương khớp xuất hiện trong giai đoạn muộn, trong thể nặng hoặc thể tiến triển của bệnh. Có khi việc điều trị chưa thích đáng sẽ dẫn tới những tổn thương khớp nặng nề hơn.

Ban đầu các khớp bị tổn thương chủ yếu ở chi dưới như khớp bàn ngón chân, khớp cổ chân, khớp gối. Sau đó gặp cả các khớp ở chi trên như khớp bàn ngón tay, cổ tay, khớp khuỷu hoặc khớp vai. Do bị sưng đau biến dạng nhiều khớp như vậy có thể nhầm với triệu chứng của viêm khớp dạng thấp.

Sự biến dạng khớp còn do các hạt tophi gồ ghề bám xung quanh khớp. Chúng được miêu tả như hình ảnh “rễ cây”, “củ khoai”, gây vô cảm, mất thẩm mỹ hạn chế vận động và mất chức năng của khớp.

Xem thêm: 

Mất chức năng bàn tay, bàn chân, nguy cơ tàn phế

Các khớp bàn ngón tay, khớp cổ tay bị hủy hoại lâu ngày dẫn tới cứng khớp, xơ hóa dây chằng bao hoạt dịch… Vận động bàn tay, ngón tay của bệnh nhân trở nên khó khăn. Cản trở bệnh nhân thực hiện các động tác sinh hoạt hàng ngày. Như chải đầu, cầm đũa, xúc thìa… Do vậy ảnh hưởng rất lớn tới chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Sự hủy hoại và biến dạng của các khớp ở chi dưới làm các khớp hoạt động kém linh hoạt, cứng khớp. Hậu quả bệnh nhân di chuyển khó khăn, thậm chí gây tàn phế cho người bệnh.

Nhiễm trùng hạt tophi

Hạt tophi hình thành do sự tích lũy muối urat sodium kết tủa trong mô liên kết. Sự tích lũy tăng dần theo nhiều năm tạo thành các khối nổi lên dưới da. Các khối này không đau, bề mặt gồ ghề, kích thước thay đổi từ rất nhỏ 0,5 mm đường kính tới 10 cm. Ngoài hậu quả gây biến dạng và hạn chế vận động khớp, hạt tophi khi bị nhiễm trùng cũng rất đáng lo ngại.

Nguyên nhân nhiễm trùng do hạt tophi ở những vị trí tỳ đè dễ cọ xát như bàn chân, bàn tay, khuỷu. Hoặc bệnh nhân tự chọc vào hạt tophi của mình. Dẫn đến loét và dò, vỡ ra chảy dịch. Đây là con đường cho vi khuẩn xâm nhập gây nhiễm trùng hạt tô phi.

nhiễm trùng hạt tophi

Nhiễm trùng hạt tophi

Nhiễm trùng hạt tophi là một biến chứng thường gặp (Ảnh internet)

Biểu hiện nhiễm trùng hạt tophi gồm:

  • Hạt tô phi dò, vỡ, chảy ra chất dịch màu trắng đục, có thể lẫn mủ màu vàng đục, không mùi hoặc có mùi hôi.
  • Các khớp lân cận có thể sưng, nóng, đỏ, đau biểu hiện một cơn gút cấp kèm theo.
  • Bệnh nhân có sốt, kèm rét run, môi khô lưỡi bẩn, hơi thở hôi.

Biến chứng sỏi thận

Biến chứng sỏi thận của Gout

Gout gây ra biến chứng sỏi thận

Tinh thể urat lắng đọng rải rác ở tổ chức kẽ thận, bể thận, niệu quản. Lâu ngày hình thành sỏi uric. Đây là một loại sỏi không cản quang có thể phát hiện qua siêu âm hệ thận tiết niệu. Sỏi có hình dáng xù xì, kích thước thay đổi, nằm ở vị trí như trong đài bể thận. Hoặc gặp sỏi niệu quản, sỏi bàng quang, sỏi niệu đạo.

Sỏi uric gây tắc nghẽn đài bể thận, ứ nước ứ mủ ở thận. Ngoài ra có thể dẫn tới tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu, tiểu máu do sự cọ sát của sỏi. Đôi khi bệnh nhân gặp cơn đau quặn thận dữ dội do sỏi di chuyển gây ra.

Bệnh thận mạn tính

Bệnh thận mạn tính là biến chứng thường gặp và nguy hiểm trên những người bị gout mãn tính. Bệnh thận mạn tính làm suy giảm chức năng lọc cầu thận dẫn tới giảm độ lọc của acid uric. Nồng độ acid uric trong máu tăng cao tích tụ lại làm trầm trọng thêm bệnh lý thận. Tạo nên một vòng xoắn bệnh lý nặng nề liên quan chặt chẽ với nhau.

Mức độ suy thận càng nặng, như trong giai đoạn cuối có thể đòi hỏi phải chạy thận nhân tạo lọc máu. Do đó làm tăng nguy cơ các biến chứng nguy hiểm khác cho cơ thể, trong đó có tử vong.

Biến chứng tim mạch

Các nguy cơ bị tăng huyết áp, tai biến mạch máu não, nhồi máu cơ tim… tăng lên ở những người bị bệnh gout.

Biến chứng liên quan đến điều trị bệnh

– Các biến chứng do dùng thuốc chống viêm giảm đau: Như viêm loét dạ dày tá tràng, suy gan, suy thận, xuất huyết tiêu hóa…

– Các biến chứng do dùng colchicin: Gây tiêu chảy cấp, đặc biệt khi dùng quá liều.

– Các biến chứng do dị ứng thuốc: Bệnh nhân bị gout thường có cơ địa rất dễ bị dị ứng. Thậm chí có bệnh nhân dị ứng tất cả các thuốc điều trị gout. Thường hay gặp hơn cả là dị ứng với allopurinol.

– Các biến chứng do dùng corticoid: Loãng xương, đái tháo đường, tăng huyết áp, hội chứng Cushing do thuốc…

– Các biến chứng do dùng thuốc nam, thuốc bắc, thuốc không rõ nguồn gốc: Gây dị ứng thuốc, ngộ độ thuốc, suy gan, suy thận…

Những biến chứng của bệnh gout gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe, khả năng lao động cũng như sinh hoạt của người bệnh. Thậm chí có những biến chứng đe dọa tới tính mạng bệnh nhân. Biết được các biến chứng của bệnh gout gây nên, người bệnh có thể chủ động phòng ngừa và hạn chế biến chứng xảy ra.

Nấm móng và cách điều trị bằng phương pháp dân gian

Bệnh Nấm móng chân còn được gọi là nấm móng, là nhiễm nấm ở phần móng chân. Đây là một bệnh nhiễm trùng xâm nhập vào các vết nứt trên móng hoặc vết cắt trên da, có thể làm cho móng chân thay đổi màu sắc hoặc dày hơn. Bệnh cũng có thể gây đau. Vì thế, hãy cùng Nhà thuốc Kim Thủy tìm hiểu thêm về loại bệnh này nhé.

Nguyên nhân gây nấm móng chân

Nấm móng chân
Nấm móng chân

Bệnh nhiễm trùng nấm móng tay chân, nấm lây nhiễm xảy ra ở một hoặc nhiều móng chân, tay. Nhiễm bệnh nấm móng có thể bắt đầu như một đốm trắng hoặc vàng dưới các đầu móng tay hoặc móng chân.

Nấm móng là một bệnh thường thấy ở những người thường xuyên tiếp xúc với nước. Bệnh làm móng bị hư hủy xấu xí, có khi mưng mủ, đau ảnh hưởng đến năng suất làm việc.

Nhiễm nấm móng có thể khó điều trị, và nhiễm trùng có thể tái diễn. Bệnh do nhiều loại vi nấm gây ra, có thể kể hai nhóm chính là: Nấm sợi tơ (Dermatophytes) và nấm hạt men (Candida).

Nấm và vi khuẩn sau khi xâm nhập vào cơ thể sẽ bám vào các tế bào da của chúng ta, gặm nhấm khiến da bị bong tróc, chuyển màu, ngứa ngáy hay nổi mẩn đỏ. Chính vì thể, chúng ta sẽ bị đau nhức ở phần móng rất khó chịu.

Xem thêm: thuốc trị nấm móng tay, chân hiệu quả nhất

Nấm móng chân có những triệu chứng gì

Biểu hiện của nấm móng chân
Biểu hiện của nấm móng chân
  • Nấm dưới móng ở ngón và 2 bên móng: Đặc điểm là dày sừng ở dưới móng, tiêu móng gây tách móng ra khỏi giường móng, viêm da quanh móng. Nguyên nhân thường gặp nhất là do nấm Trichophyton rubrum.
  • Nấm bề mặt: Gây rối loạn sắc tố của móng, thường có màu trắng hoặc màu đen. Thường do nấm Trichophyton mentagrophytes và Interdigitale.
  • Nấm móng có teo móng: Tổn thương tất cả các thành phần cảu móng, có xu hương lan tất cả các móng.
  • Thể thông thường: Với bệnh nấm móng thông thường không có triệu chứng rõ rệt ở giai đoạn đầu. Người bệnh có thể quan sát sẽ thấy móng mất đi độ bóng và trở nên giòn.

Cách chữa nấm móng chân bằng dân gian

Chữa nấm móng chân bằng tỏi

Chữa nấm móng chân bằng tỏi
Chữa nấm móng chân bằng tỏi

Trong tỏi có rất nhiều thành phần kháng chuẩn, diệt nấm tự nhiên từ chất allicin. Chính vì thế, khi sử dụng tỏi điều trị nấm móng chân, bạn sẽ thấy móng cứng và mọc lại nhanh hơn.

Cách thực hiện:

Cần chuẩn bị một củ tỏi tươi và chén nước ấm pha sẵn. Sau đó làm theo hướng dẫn sau:

  • Bóc toàn bộ lớp vỏ ra rồi giã nhuyễn.
  • Cho toàn bộ lượng tỏi vào nước rồi đun sôi trong 10 phút
  • Ngâm phần nấm móng chân vào hỗn dịch này tầm 20 phút rồi lau sạch
  • Duy trì thực hiện công thức này 1 lần/ngày để đạt được hiệu quả tối đa

Chữa nấm móng tay chân từ dầu dừa

Dầu dừa có hàm lượng Lonoleic acid kháng viêm rất tốt nên bạn hãy sử dụng để điều trị nấm móng chân. Chúng không những giúp móng mọc nhanh hơn mà còn hỗ trợ lọa bỏ nấm gây bệnh.

Cách thực hiện:

  • Làm sạch móng nấm bằng cồn 90 độ hay oxy già
  • Thoa lớp dầu dừa xung quanh vị trí nấm móng rồi massage nhẹ để tinh chất thẩm thấu vào sâu bên trong
  • Thực hiện đều đặn 2 lần/ngày

Chữa nấm móng chân từ giấm táo

Chữa nấm móng chân bằng giấm táo
Chữa nấm móng chân bằng giấm táo

Đây là một trong những cách chữa nấm móng chân từ dân gian khá phổ biến. Trong giấm táo cónhiều Protein và axid nên tiêu diệt nấm mau lẹ. Ngoài ra, giấm táo có nhiều vitamin nên giúp kháng viêm, hạn chế sự phát triển lây lan của nấm.

Cách thực hiện:

  • Cho lượng giấm táo và muối vừa đủ vào trong nồi đun sôi lên tầm 3 – 4 phút
  • Để dung dịch nguội rồi nhúng toàn bộ phần nấm móng chân vào khoảng 15 phút
  • Duy trì thực hiện 3 – 4 lần/tuần để phát huy tối đa công dụng

Trên đây là những thông tin về bệnh nấm móng chân và các cách điều trị bằng phương pháp dân gian hữu hiệu. Hy vọng bài viết đã mang lại những thông tin hữu ích cho các bạn.

Mụn cóc và những cách điều trị hiệu quả nhất hiện nay

Biểu bì biến dạng do virus HPV
Biểu bì biến dạng do virus HPV

Mụn cóc là dạng mụn phát triển trên da gây bởi virus human papillimavirus (HPV). Virus này khiến các tế bào trên lớp ngoài của da nhanh chóng phát triển. Bệnh có thể mắc ở mọi lứa tuổi, tuy nhiên 2 đối tượng dễ mắc nhất là trẻ em hoặc người bị suy giảm hệ miễn dịch. Virus gây bệnh thường xuất hiện tại các vùng ấm - ẩm mốc và có thể lây lan sang người khác khi tiếp xúc với hạt mụn này nhiều hoặc sử dụng chung đồ vật như khăn lau, quần áo... Vậy làm sao để phân biệt được mụn có và các phương pháp nào điều trị hiệu quả nhất hiện nay. Mời bạn đọc cùng tìm hiểu bài viết sau đây.

Xem thêm: 

Các dạng mụn cóc

Mụn cóc có được chia thành 2 loại phân biệt: mụn có phẳng và mụn cóc thông thường.

Dạng mụn cóc phẳng (plane warts)

Mụn cóc phẳng

Mụn cóc phẳng

Là những sẩn nhỏ hơi nhô cao trên mặt da, nhìn và sờ kỹ mới phát hiện được. Kích thước từ 1mm đến 5mm, màu vàng nâu, bề mặt trơn láng. Loại mụn cóc này thường lây lan nhanh nên thường có vài chục đến hàng trăm cái mọc trên da, có khi mọc thành vệt dài gọi là hiện tượng Koebner. Vị trí thường gặp ở lưng bàn tay, cẳng tay, mặt cổ. Khi mụn cóc đã lây lan nhiều, việc điều trị cần được thực hiện nhiều lần rất mất thời giờ.

Dạng mụn cóc thông thường (Common warts)

Mụn cóc thông thường
Mụn cóc thông thường

Mụn có thông thường là những cục sẩn cứng nhô trên da, mặt sần sùi, hình tròn, kích thước từ 2mm đến vài chục milimét, có màu xám. Có thể gặp mụn cóc này ở bất cứ vùng nào trên da, thường gặp nhất là ở bàn tay do chung đụng nhiều. Mụn cóc có thể mọc ở một số vị trí đặc biệt:

- Ở dưới lòng bàn chân, dưới móng tay, dưới móng chân khi chạm vào thường gây đau nhói.

- Mụn cóc Mosaic (Mosaic Warts): Bao gồm nhiều mụn cóc nhỏ mọc thành chùm ở lòng bàn chân,gót chân.

- Mụn cóc ở bộ phận sinh dục (Genital Warts): Gặp ở bộ phận sinh dục đàn ông, đàn bà, chung quanh hậu môn, có triệu chứng gần giống như bệnh mào gà. Trong trường hợp có quan hệ tình dục thì dễ bị lây.

Cách lây truyền mụn cóc

Lây từ người khác

Virus HPV gây nên mụn cóc
Virus HPV gây nên mụn cóc

Như đã nói ở trên, Virus gây nên mụn cóc thường được lây lan qua việc tiếp xúc với vùng da của người bị mụn hoặc sử dụng đồ vật chung như khăn lau, quần áo. Ở những trường hợp bị mụn cóc sinh dục (Sùi mào gà) nguyên nhân lây nhiễm còn là do quan hệ tình dục không an toàn.

Ngoài ra còn một số tác nhân khác khiến mụn có lây lan như dùng chung bấm móng tay. Việc tiếp xúc trực tiếp với vùng da bị bệnh của người khác quá lâu cũng khiến bị lây nhiễm bệnh.

Tự lây nhiễm

Gãi là nguyên nhân lớn gây tự lây lan mụn cóc
Gãi là nguyên nhân lớn gây tự lây lan mụn cóc

Ngoài ra, việc tự lây nhiễm cho bản thân từ những mụn cóc lớn ban đầu (mụn cóc mẹ), chúng lây lan sang các vùng da lân cận qua việc tiếp xúc trực tiếp (như gãi, cào, cầm...) và tạo ra nhiều "mụn cóc con" nhỏ li ti. Những mụn con này sẽ phát triển rồi tiếp tục lây lan nhanh chóng.

Ảnh hưởng của mụn cóc tới cuộc sống

Mụn cóc sinh dục gây rạn nứt tình cảm vợ chồng
Mụn cóc sinh dục gây rạn nứt tình cảm vợ chồng

Mụn cóc không gây ảnh hưởng đến sức khỏe nhưng lại gây ra rất nhiều về thẩm mỹ với những người mắc phải, khiến họ mất tự tin khi giao tiếp hoặc không sẵn sàng quan hệ tình dục với bạn khác giới. Khi mụn cóc phát triển to hoặc nằm ở những vị trí bị đè ép khi đi lại (như gót chân, đầu các ngón chân...), chúng sẽ gây đau nhói hoặc tạo cảm giác vô cùng khó chịu, không thoải mái. Mụn cóc mọc quanh móng chân có thể gây nứt nẻ và đau.

Mụn cóc là những y sùi lành tính ngoài da, cho nên việc điều trị cũng phải an toàn, lành tính và giảm thiểu tối đa tác dụng phụ.

Với những lý do trên, ắt hẳn chúng ta cũng đều hiểu việc điều trị mụn cóc là cần thiết như thế nào để hạn chế tối đa những ảnh hưởng của chúng tới cuộc sống. Vậy làm thế nào để điều trị mụn cóc đúng cách và hiệu quả. Mời các bạn tiếp tục đọc tiếp phần kế tiếp.

Các phương pháp điều trị mụn cóc hiệu quả hiện nay

Trong dân gian có nhiều phương pháp điều trị mụn cóc như dùng lá tía tô, trầu không... để điều trị mụn cóc. Tuy nhiên chưa có phương pháp nào được chứng minh hiệu quả khi sử dụng. Do bệnh là do virus gây ra, cho nên các phương pháp tây y được ưu tiên sử dụng vì tác động trực tiếp và vùng da bệnh và hiệu quả nhanh.

Một số phương pháp điều trị phổ biến và hiệu quả hiện nay:

Chấm acid

Thuốc acid Trichloracetic điều trị hiệu quả mụn cóc
Thuốc acid Trichloracetic điều trị hiệu quả mụn cóc

Khi mụn dưới 0,5 - 1 cm sử dụng dung dịch acid Trichloracetic (Bệnh viện da liễu TP Hồ Chí Minh) hoặc Salicylic và Lactic (Duofilm, Collomack). Thuốc sẽ làm tiêu hủy, bong tróc các tế bào sừng cùng với virus ở mụn cóc. Thời gian điều trị thường mất nhiều từ 7-10 ngày mới có thể làm mụn biến mất hoàn toàn. Bệnh nhân có thể dùng những chế phẩm này tại nhà, nhưng để sử dụng thuốc hiệu quả, cần rửa sạch vùng sẽ chấm thuốc bằng xà phòng.

Ngâm vùng da có mụn cóc khoảng 5 phút trong nước ấm để làm mềm vùng da bệnh. Cọ sát nhẹ bề mặt mụn bằng tay hay đá mài, que dũa móng tay… để loại bỏ lớp tế bào chết (do lần thoa thuốc ngày hôm trước); thoa thuốc lên bề mặt hay ngay cuống (mụn cóc hình dây) của mụn. Hạn chế tối đa việc để thuốc dính ra vùng xung quanh. Thuốc sẽ khô nhanh chóng và để lại lớp thuốc màu trắng.

Đậy kín nắp chai thuốc ngay sau khi thoa và để chỗ mát, vì thuốc dễ bay hơi, thoa mỗi ngày 1 lần sau khi tắm. Tuy nhiên, không được tự sử dụng thuốc khi có các bệnh như đái tháo đường, bệnh tim - mạch, rối loạn tuần hoàn ngoại vi, mụn cóc bị nhiễm trùng...

Chấm Nitơ lỏng

Sử dụng ni tơ lỏng điều trị mụn cóc
Sử dụng ni tơ lỏng điều trị mụn cóc

Thường được chia làm nhiều đợt, mỗi đợt cách nhau khoảng 1-2 tuần sẽ cho kết quả tốt (có người khỏi hoàn toàn). Thuốc được sử dụng là khí Nitrogen ở dạng hóa lỏng nên có nhiệt độ rất thấp  (-196 độ C). Thuốc ít để lại sẹo hay biến đổi sắc tố ở vị trí chấm nhưng thường gây khó chịu khi chấm, có thể gây phồng nước và gây đau nhiều ngày sau khi chấm.

Đốt điện (Electrosurgery)

Áp dụng cho các mụn cóc dưới 1 cm hay ở vị trí khó tiểu phẫu (ví dụ, ở kẽ ngón chân, tay). Mụn cóc sẽ được giải phẫu lấ đi bằng dòng điện cao tần. Ưu điểm của việc đốt điện là tiến hành nhanh chóng, đơn giản, rẻ tiền và có thể khoét sâu lấy hết nhân mụn cóc. Khuyết điểm là thời gian lành vết thương lâu hơn (tiểu phẩu), chăm sóc vết thương phải kỹ lưỡng hơn, dễ bị nhiễm trùng (vì vết thương hở), chảy máu ở những vết thương to và không được may cầm máu.

Tiểu phẫu (gây tê tại chỗ)

Tiểu phẫu mụn cóc tại bệnh viện
Tiểu phẫu mụn cóc tại bệnh viện

Áp dụng cho mụn có kích thước dưới 2 cm và ở vị trí bằng phẳng (gót chân, cạnh bàn chân, lòng bàn chân…). Ưu điểm của tiểu phẫu là thời gian lành vết thương nhanh hơn đốt điện, chăm sóc vết thương sau mổ dễ dàng, ít nguy cơ nhiễm trùng hơn (vết thương kín) nhưng chi phí cao hơn, dễ bị tái phát vì không lấy hết nhân mụn cóc được và có thể để lại sẹo.

Mụn cóc không gây nguy hiểm tới sức khỏe nhưng gây mất thẩm mỹ và ảnh hưởng nhiều đến sự tự tin trong cuộc sống hàng ngày. Đối các bệnh nhân có thể sử dụng acid Salicylic của bệnh viện da liễu TP Hồ Chí Minh để sử dụng bởi ưu điểm tiện lợi và dễ sử dụng. Tuy nhiên các trường hợp có bệnh nền tim mạch, tiểu đường hoặc suy giảm hệ miễn dịch thì cần dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.

Mụn cóc và cách điều trị hiệu quả tại nhà

Mụn cóc, cách phòng tránh và điều trị tại nhà hiệu quả

Đa phần các trường hợp mụn cóc là lành tính, đôi khi có thể tự biến mất sau một thời gian. Tuy nhiên nếu mụn cóc gây đau đớn, phát triển nhanh và lây lan sang các vùng da khác, hoặc mụn cóc sinh dục thì cần điều trị mụn cóc bằng phương pháp thích hợp.

Tổng quan về điều trị mụn cóc

Hình ảnh mục cóc trên da
Hình ảnh mục cóc trên da

Mụn cóc là một bệnh ngoài da gây ra bởi một số chủng virus HPV. Trong quá trình mắc bệnh, đôi khi mụn cóc tự nhiên biến mất sau khoảng 6 tháng xuất hiện mà không cần điều trị. Tuy nhiên trường hợp này không phổ biến, chủ yếu chỉ xảy ra ở trẻ em. Mặc dù đa phần là lành tính, nhưng vẫn có nhiều mụn cóc càng để lâu càng có xu hướng lây lan nhiều hơn, hoặc rất dễ tái phát trở lại. Do đó tiến hành các biện pháp điều trị sớm là việc cần thiết nên làm.

Những dấu hiệu cho thấy cần phải chữa mụn cóc là:

  • Gây đau đớn;
  • Phát triển nhanh và lây lan sang các vùng da khác;
  • Mụn cóc mọc ở bộ phận sinh dục;
  • Có triệu chứng đi kèm;
  • Đã tồn tại hơn 2 năm.
    Bàn tay bị mụn cóc
    Bàn tay bị mụn cóc

Mục tiêu điều trị mụn cóc là tiêu diệt virus và loại bỏ các nốt mụn mà không để lại mô sẹo. Việc lựa chọn biện pháp xử lý mụn cóc phụ thuộc vào loại mụn, vị trí và triệu chứng của từng trường hợp. Nếu tìm hiểu, người bệnh sẽ thấy có nhiều phương pháp chữa mụn cóc theo mẹo trong dân gian. Tuy nhiên cho đến nay vẫn chưa có cách nào được y học công nhận là đáng tin cậy hoàn toàn. Hơn nữa có nhiều người đã thử áp dụng hình thức điều trị mụn cóc không chính thống này và cũng không nhận được hiệu quả như mong muốn. Chính vì vậy khi bị mụn cóc, người bệnh nên đến bệnh viện có chuyên khoa da liễu để được bác sĩ thăm khám và tư vấn cách chữa mụn cóc thích hợp.

Xem thêm: 

Cách giảm nguy cơ lây lan mụn cóc

Không sử dụng đồ dùng cá nhân chung để tránh lây bệnh mụn cóc
Không sử dụng đồ dùng cá nhân chung để tránh lây bệnh mụn cóc

Đôi khi mụn cóc sẽ quay trở lại nhanh do nốt “mụn mẹ” đã phát tán virus và tạo các “mụn con” ở xung quanh. Mụn cóc con có kích thước quá nhỏ nên không thể phát hiện được khi điều trị. Vì vậy, nên chữa mụn cóc sớm ngay khi vừa phát hiện để tránh hiện tượng tự lây nhiễm như trên. Một số trường hợp đặc biệt, sau khi điều trị mụn cóc mẹ vài tuần thì những mụn cóc con cũng tự biến mất mà không cần can thiệp.

Người bệnh cần ghi nhớ một số lưu ý sau đây để tránh lây lan cũng như tái phát sau khi điều trị mụn cóc:

  • Không gãi, dùng dao lam rạch, cạo hoặc kim châm khu vực có mụn để tránh nhiễm trùng và lây lan virus;
  • Không dùng chung dụng cụ cắt móng tay, tốt nhất là sử dụng đồ cá nhân riêng để tránh lây nhiễm mụn cóc
  • Giữ khu vực có mụn (như bàn tay, chân, ...) khô ráo vì mụn cóc khó kiểm soát trong môi trường ẩm ướt;
  • Rửa tay kỹ sau khi chạm vào mụn cóc;
  • Tuân thủ lời dặn dò của bác sĩ sau điều trị;
  • Tự theo dõi nốt mụn hằng ngày trong 2 - 4 tuần để phát hiện kịp thời dấu hiệu tái phát. Nếu có, cần điều trị lại càng nhanh càng tốt, ngăn chặn tái phát trước khi virus HPV lây nhiễm ra những vùng da lân cận;
  • Nhờ bác sĩ tư vấn về việc tiêm phòng vắc-xin HPV để giúp ngăn ngừa mụn cóc và hạn chế nguy cơ mắc một số loại ung thư khác cũng do virus này gây ra.

Điều trị mụn cóc tại nhà

Mụn cóc khiến bạn cảm thấy khó chịu và đau đầu để tìm cách loại bỏ chúng. Chúng tôi sẽ giới thiệu cho bạn những cách điều trị mụn cóc tại nhà vừa đơn giản lại vừa hiệu quả để bạn tham khảo.

Băng keo hoặc axit salicylic

Dán băng keo điều trị mụn cóc
Dán băng keo điều trị mụn cóc

Nhiều người thường không điều trị mụn cóc, trừ khi chúng rất xấu xí hoặc gây đau đớn.

Thông thường, việc điều trị mụn cóc ở nhà với băng keo hoặc axit salicylic khá an toàn. Tuy nhiên, trong trường hợp tình trạng mụn cóc không cải thiện trong vòng 2 tuần, bạn hãy đi khám bác sĩ.

Nếu con bạn bị mụn cóc, việc điều trị có thể không cần thiết, bởi vì mụn cóc thường tự biến mất. Tuy nhiên, nếu mụn cóc xuất hiện trên mặt hay bộ phận sinh dục của trẻ sẽ gây đau đớn và lan rộng, bạn nên đưa bé đến gặp bác sĩ để được điều trị.

Tỏi

Cách trị mụn cóc bằng tỏi nhờ hoạt tính azooene, diallil-trisulfide, dianllil disulfide và hoạt chất lưu huỳnh có khả năng tiêu diệt vi khuẩn, kháng viêm, sát trùng và hỗ trợ đánh bay mụn cóc khá hiệu quả. Ngoài ra, hoạt tính allicin trong tỏi giúp da trở nên trắng sáng, mịn màng, tăng cường sức đề kháng, hạn chế sự phát triển của các loại vi khuẩn gây bệnh ngoài da, giúp các mô tế bào trên da trở nên khỏe mạnh.

Vỏ chuối

Điều trị mụn cóc bằng vỏ chuối
Điều trị mụn cóc bằng vỏ chuối

Vỏ chuối tưởng chừng như thứ bỏ đi nhưng lại chứa nhiều vitamin B6, B12, magiê, kali và đặc biệt là lutein. Với cách trị mụn cóc ở chân, tay hiệu quả này, bạn chỉ cần rửa qua mụn cóc bằng nước muối, sau đó xoay nhuyễn phần vỏ vàng để đắp lên mặt qua đêm.

Lưu ý, để cố định vỏ chuối trên nốt mụn, bạn có thể sử dụng một miếng gạc hoặc lấy khăn khô quấn lại.

Ngâm nước nóng

Ngâm mụn cóc trong nước nóng sẽ giúp làm mềm mụn cóc, chống lại các virus và ngăn ngừa nhiễm trùng. Bạn cũng có thể thêm vào một chút giấm trắng hoặc muối tinh để giúp điều trị hiệu quả.

Nha đam

Bạn dùng gel lô hội đắp lên vùng da bị nổi mụn cóc hoặc có thể dùng miếng vải quán quanh vùng da có đắp lô hội để cố định trong một giờ. Bạn nên làm liên tục cho đến khi có kết quả.

Mầm khoai tây tươi

Ít ai biết rằng mầm khoai tây lại có khả năng hạn chế được những nốt mụn cóc mất thẩm mỹ đơn giản và hiệu quả.

Để trị mụn cóc bằng mầm khoai tây, bạn thực hiện như sau: bạn cắt mầm hoặc khoai tây tươi rửa sạch. Sau đó, bạn chà xát vào những vùng da bị ảnh hưởng bởi mụn cóc nhiều lần mỗi ngày. Áp dụng đều đặn và liên tục trong các tuần tiếp theo, bạn sẽ thấy bất ngờ về hiệu quả đạt được.

Sung tươi

Nước trái cây sung có khả năng làm xẹp mụn cóc và giảm sưng đau, vì chúng chứa nhiều chất chống oxy hóa và có khả năng kháng virus trong nước. Không chỉ có vậy, nước trái sung cũng giúp ngăn chặn sự nhiễm trùng do mụn cóc gây ra, giúp ngăn ngừa mụn cóc lây lan một cách hiệu quả.

Lá húng quế

Trong lá cây húng quế chứa những hợp chất diệt virus. Đâm nhuyễn lá cây húng quế, pha thêm ít nước đắp lên mụn cóc. Thay mới khi chỗ lá cây húng quế khô, thực hiện liên tục trong vòng một tuần.

Nếu bạn bị tiểu đường hoặc mắc bệnh động mạch ngoại vi, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi thử điều trị mụn cóc tại nhà.

Mụn cóc là những nốt mụn xấu xí nhưng hầu như không gây ảnh hưởng gì đến sức khỏe. Tùy từng trường hợp mà bạn có thể quyết định biện pháp điều trị phù hợp cho mình. Tuy nhiên, dù với biện pháp nào, bạn cũng nên hỏi ý kiến của bác sĩ trước khi thực hiện để đảm bảo an toàn nhé.

Cao gắm có thực sự hiệu quả như lời đồn?

Việc điều trị gout bằng thuốc tây có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn, đặc biệt khi làm dụng quá nhiều thuốc giảm đau. Vậy nên người bệnh luôn muốn tìm kiếm một loại thảo dược thiên nhiên vừa an toàn lại mang đến hiệu quả điều trị cao. Trong các loại thảo dược chữa bệnh gout thì không thể không nhắc đến cao gắm - một vị thuốc quý của rừng, mang đến hiệu quả cao trong việc điều trị bệnh gout.

Sơ lược về cây cao gắm

Cây gắm hay còn có tên gọi khoa học đó là Gnetum montanum Markgr Gnetaceae. Đây là loại cây dây leo và có độ dài lên đến 10 – 12m thường mọc hoang ở các vùng núi cao ở các tỉnh Tây Bắc như Hà Giang, Yên Bái, Tuyên Quang,.... Cây có thân to, các đốt phình lên và phiến lá có hình trái xoan, thuôn dài.

Hình ảnh dây gắm

Hình ảnh dây Gắm

Theo Đông Y, cây Gắm có tính ôn, vị đắng, có tác dụng khu phong, trừ thấp, tan ứ và hoạt huyết. Đặc biệt hơn cây còn có khả năng tăng cường chuyển hóa và có tác dụng hiệu quả trong việc hạ nồng độ acid uric trong máu.

Dây Gắm trên rừng thường được người dân thu hái vào một thời điểm nhất định trong năm, bởi theo người dân thì dây Gắm thu hoạch vào thời điểm đó có chất lượng tốt nhất. Sau khi thu về dây gắm được đem rửa sạch, chặt nhỏ và sao khô. Trước khi đem nấu thành cao cần đảm bảo công đoạn sơ chế dây Gắm thật kỹ lưỡng.

Sau sơ chế dây gắm được đem đi đun trong khoảng thời gian 3 ngày 3 đêm. Qua công đoạn cô đặc và tinh lọc đã hình thành nên sản phẩm cao gắm. Loại cao gắm này được sử dụng để pha nước uống hoặc ngâm với rượu uống.

Cao Gắm có tác dụng rất tốt đối với các bệnh về xương khớp và đặc biệt mang đến hiệu quả cao trong hỗ trợ điều trị bệnh gout.

Xem thêm:

Tác dụng của cao gắm trong điều trị gout

Gout là một trong những căn bệnh phổ biến trong xã hội hiện nay. Bệnh khởi phát do sự rối loạn chuyển hóa, đặc biệt gây tăng nồng độ acid uric trong cơ thể. Lâu dần acid uric sẽ lắng đọng lại và tạo thành các tinh thể muối urat tại các khớp xương và gây nên các cơn đau nhức dữ dội. Khi các tinh thể urat này tích tụ lâu ngày và không được đào thải ra ngoài sẽ gây nổi các u cục tophi.

bệnh Gout

Bệnh Gout

Không những vậy, do chức năng của thận bị suy giảm khiến quá trình đào thải acid uric ra khỏi cơ thể bị gián đoạn cũng là nguyên nhân dẫn đến bệnh gout. Các triệu chứng điển hình của bệnh gout mà chúng ta có thể dễ dàng nhận thấy như: Các khớp xương có dấu hiệu sưng, nóng đỏ khiến việc vận động bị ảnh hưởng. Gout cần được phát hiện và điều trị kịp thời. Khi bệnh tiến triển thành giai đoạn mạn tính thì nguy cơ gây nên những biến chứng nguy hiểm là rất cao.

Theo nghiên cứu, cao gắm có tác dụng tiêu viêm và giải độc vô cùng tốt. Đây là loại thuốc dân gian được cha ông ta ngày xưa tin tưởng và sử dụng nhằm giảm sưng đau trong việc chữa trị các bệnh về xương khớp vô cùng hiệu quả.

cao Gắm

Cao Gắm

Bên cạnh làm giảm các triệu chứng sưng đau, việc sử dụng cao gắm còn hỗ trợ tăng cường chuyển hóa, giúp quá trình đào thải và hạ nồng độ acid uric máu trong cơ thể một cách hiệu quả nhất.

Những lưu ý cơ bản khi dùng cao gắm

chế độ ăn cho người bị bệnh Gout

chế độ ăn cho người bị bệnh Gout

Công dụng chữa bệnh gout của cao gắm đã được kiểm chứng cụ thể. Tuy nhiên, người bệnh cũng cần lưu ý một số vấn đề sau để mang lại hiệu quả tối đa trong điều trị bệnh như:

  •  Cần sử dụng cao Gắm đúng cách để phát huy tối đa tác dụng.
  • Kiên trì trong quá trình điều trị. Do cao Gắm là có nguồn gốc từ thảo dược thiên nhiên nên để có hiệu quả điều trị cao thì cần phải kiên trì sử dụng từ 4-6 tháng.
  • Người bệnh cần có chế độ sinh hoạt lành mạnh. Kiêng ăn các loại thực phẩm nhiều nhân purin, đạm như thịt bó, thịt gà, hải sản, măng, nấm... Tập thể dục thể thao thường xuyên.

Như vậy, cao gắm là một loại thảo dược mang đến hiệu quả rất cao trong việc điều trị các bệnh về xương khớp nói chung và bệnh gout nói riêng. Tuy nhiên việc sử dụng cao gắm để điều trị gout bắt buộc người bệnh phải thật kiên trì, sử dụng thuốc đều đặn thì mới có thể phát huy tốt đa công dụng trong điều trị.

Bệnh Gout là gì, nguyên nhân và cách chữa trị

Tổng quan bệnh Gout

Bệnh Gout là gì?

Bệnh Gout (gút) hay còn gọi thống phong, là bệnh do rối loạn chuyển hóa nhân purin trong thận, khiến thận không thể lọc axit uric từ trong máu. Axit uric thường vô hại và được hình thành trong cơ thể, sau đó sẽ được đào thải qua nước tiểu và phân. Với người bị bệnh gout, lượng axit uric trong máu được tích tụ qua thời gian. Khi nồng độ này quá cao, những tinh thể nhỏ của axit uric được hình thành. Những tinh thể này tập trung lại ở khớp và gây viêm, sưng và đau đớn cho bệnh nhân.

Bệnh gout đặc trưng bởi những đợt viêm khớp cấp tái phát, người bệnh thường xuyên bị đau đớn đột ngột giữa đêm và sưng đỏ các khớp khi đợt viêm cấp bùng phát, đặc biệt là các khớp ở ngón chân cái, nhưng cũng có thể ảnh hưởng tới các khớp khác ở chân (như đầu gối, mắt cá chân, bàn chân) và ít gặp hơn ở khớp tay (bàn tay, cổ tay, khuỷu tay), cả cột sống cũng có thể bị ảnh hưởng.

bệnh Gout

bệnh Gout

Bệnh Gout nguy hiểm như thế nào?

Bệnh Gout tuy có thể làm cho người bệnh căng thẳng, đau đớn và mất ngủ nhưng Gout là bệnh lành tính và có thể khống chế bằng thuốc cũng như phòng ngừa đợt cấp bằng việc thay đổi chế độ sinh hoạt, ăn uống.

Gout gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm

Gout gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm

Bệnh Gout được chia thành 3 giai đoạn, tùy theo mức độ và biểu hiện của bệnh:

  • Giai đoạn 1: mức axit uric trong máu đã tăng lên nhưng vẫn chưa xuất hiện các triệu chứng bệnh gout. Thông thường, người bệnh chỉ nhận thấy triệu chứng đầu tiên của bệnh gout sau khi bị bệnh sỏi thận.
  • Giai đoạn 2: nồng độ axit uric lúc này rất cao, dẫn đến hình thành các tinh thể xuất hiện ở ngón chân (nốt tophi). Cục tophi thường biểu hiện chậm, hàng chục năm sau cơn gout đầu tiên nhưng cũng có khi sớm hơn. Khi đã xuất hiện thì dễ tăng số lượng và khối lượng và có thể loét. Cục tophi thường thấy trên khuỷu tay, chân hay các khớp ngón tay chân, đôi khi có cả trên vành tai

Ở giai đoạn này, người bệnh sẽ cảm thấy đau khớp nhưng cơn đau sẽ không kéo dài. Tiếp sau giai đoạn này, người bệnh sẽ gặp các triệu chứng khác của bệnh Gout với tần suất ngày càng nhiều và mức độ ngày càng nghiêm trọng hơn.

  • Giai đoạn 3: các triệu chứng của bệnh sẽ không biến mất và các tinh thể axit uric sẽ tấn công nhiều khớp.

Hầu hết người bị bệnh Gout chỉ ở giai đoạn 1 hoặc 2, rất hiếm người có bệnh tiến triển đến giai đoạn 3 do các triệu chứng bệnh Gout đã được điều trị đúng cách ở giai đoạn 2.

Xem thêm: Điều trị bệnh Gout, đau nhức xương khớp hiệu quả bằng cao cây lá gắm

Nguyên nhân bệnh Gout (gút)

Rượu bia là tác nhân lớn gây Gout

Rượu bia là tác nhân lớn gây Gout

Nguyên nhân bệnh Gout gồm hai nguyên nhân chính: nguyên phát (đa số các trường hợp) và thứ phát

Nguyên phát:

95% các trường hợp xảy ra ở nam giới, độ tuổi thường gặp là 30-60 tuổi.

Chưa rõ nguyên nhân.

Chế độ ăn thực phẩm có chứa nhiều purin như: gan, thận, tôm, cua, lòng đỏ trứng, nấm… được xem là làm nặng thêm bệnh.

Thứ phát:

Do các rối loạn về gen (nguyên nhân di truyền): hiếm gặp.

Do tăng sản xuất acid uric hoặc giảm đào thải acid uric hoặc cả hai:

  • Suy thận và các bệnh lý làm giảm độ thanh lọc acid uric của cầu thận
  • Các bệnh về máu: bệnh bạch cầu cấp
  • Dùng thuốc lợi tiểu như furosemid, thiazid, acetazolamid, …
  • Sử dụng các thuốc ức chế tế bào để điều trị các bệnh ác tính
  • Dùng thuốc kháng lao như ethambutol, pyrazinamid, …

Triệu chứng bệnh Gout (gút)

Triệu chứng bệnh Gout thường xảy ra đột ngột và vào ban đêm. Trong một số trường hợp, bệnh Gout không có dấu hiệu ban đầu. Các biểu hiện của bệnh gút thường xuất hiện khi người bệnh đã từng mắc Gout cấp tính hoặc mãn tính.

Triệu chứng của bệnh Gout

Triệu chứng của bệnh Gout

Các triệu chứng chính của bệnh bao gồm:

  • Khớp đau đột ngột, dữ dội, sưng tấy
  • Khớp đau nhiều hơn khi đụng vào
  • Khớp sưng đỏ
  • Vùng xung quanh khớp ấm lên

Hầu hết các biểu hiện của bệnh Gout thường kéo dài vài giờ trong 1–2 ngày. Tuy nhiên, đối với trường hợp nặng, cơn đau có thể xảy ra trong vòng vài tuần.

Nếu người bị bệnh Gout không dùng thuốc trị Gout thường xuyên, các triệu chứng của bệnh sẽ nghiêm trọng hơn.

  • U cục tophi: bệnh này đặc trưng bởi sự tích tụ tinh thể dưới da. Thông thường, các khối này sẽ xuất hiện xung quanh ngón chân, đầu gối, ngón tay và tai. Nếu không được xử lý đúng cách thì u tophi sẽ ngày càng lớn hơn.
  • Tổn thương khớp: nếu người bệnh không dùng thuốc trị gout, khớp có thể bị tổn thương vĩnh viễn. Tình trạng này sẽ làm tăng nguy cơ tổn thương xương và các khớp khác.
  • Sỏi thận: nếu không điều trị Gout đúng cách, các tinh thể acid uric không chỉ tích tụ quanh khớp mà còn tích tụ trong thận gây ra sỏi thận.

Đối tượng nguy cơ bệnh Gout (gút)

Tỷ lệ mắc bệnh gout là khoảng 1/200 người trưởng thành. Bệnh có thể ảnh hưởng đến mọi người, không phân biệt tuổi tác và giới tính. Tuy nhiên, nam giới từ 30–50 tuổi và phụ nữ trong giai đoạn sau mãn kinh thường mắc bệnh này nhiều hơn. Bệnh ít khi xảy ra ở người trẻ và trẻ em.

Người cao tuổi có nguy cơ mặc Gout cao

Người cao tuổi có nguy cơ mặc Gout cao

Các yếu tố nguy cơ gây bệnh bao gồm:

  • Chế độ ăn quá nhiều đạm và hải sản
  • Tuổi tác và giới tính: bệnh xuất hiện nhiều hơn ở nam giới và người lớn tuổi
  • Uống nhiều bia trong thời gian dài
  • Béo phì
  • Gia đình có người từng bị gout
  • Mới bị chấn thương hoặc mới phẫu thuật
  • Tăng cân quá mức
  • Tăng huyết áp
  • Chức năng thận bất thường
  • Sử dụng một số loại thuốc có thể là nguyên nhân làm tích tụ axit uric trong cơ thể như: Aspirin, Thuốc lợi tiểu, Thuốc hóa trị liệu, Các loại thuốc có thể làm suy giảm hệ miễn dịch như cyclosporine
  • Từng mắc các bệnh như đái tháo đường, suy giảm chức năng thận, bệnh tim, xơ vữa động mạch, tắc nghẽn mạch máu, bệnh truyền nhiễm, tăng huyết áp
  • Mất nước

Phòng ngừa bệnh Gout (gút)

Những thói quen sinh hoạt giúp hạn chế diễn tiến của bệnh gout:

  • Nghe theo hướng dẫn của bác sĩ, không được tự ý uống thuốc không được chỉ định hoặc bỏ thuốc được kê toa.
  • Tái khám đúng lịch hẹn để được theo dõi diễn tiến bệnh cũng như tình trạng sức khỏe.
  • Điều trị tốt các bệnh lý gây bệnh gout thứ phát như suy thận, các bệnh lý chuyển hóa, ...
  • Tập thể dục hằng ngày
  • Duy trì cân nặng hợp lý
    Thực phẩm cho người bị bệnh Gout

    Thực phẩm cho người bị bệnh Gout

Đặc biệt cần duy trì chế độ ăn uống hợp lý:

  • Tránh ăn nội tạng, nhất là gan, cá mòi
  • Tránh ăn hải sản và thịt đỏ
  • Ăn ít chất béo bão hòa và các sản phẩm chứa ít chất béo
  • Ăn nhiều thực phẩm giàu chất xơ như dưa leo, củ sắn, cà chua, …
  • Thay thế dùng đường tinh luyện bằng đường tự nhiên trong rau củ và ngũ cốc
  • Uống nhiều nước: uống từ 2,5–3 lít nước mỗi ngày
  • Giảm sử dụng các thức uống có cồn, đặc biệt là bia rượu
  • Không uống cà phê, trà, nước uống có ga

Các biện pháp chẩn đoán bệnh Gout (gút)

Bệnh gout thường rất khó để chẩn đoán chính xác vì các triệu chứng gần giống với các bệnh khác.

Các biện pháp chẩn đoán được áp dụng bao gồm:

  • Hỏi bệnh sử
  • Khám lâm sàng
  • Xét nghiệm cận lâm sàng
    Ảnh chụp X Quang bàn tay bị Gout

    Ảnh chụp X Quang bàn tay bị Gout

Xét nghiệm máu để đo nồng độ acid uric trong máu

Chọc hút dịch khớp tìm tinh thể acid uric

Chụp X-quang

Siêu âm khớp

Chụp CT scanner khớp

Chẩn đoán xác định

Có thể áp dụng một trong các tiêu chuẩn sau:

Tiêu chuẩn Bennet và Wood (1968): được áp dụng rộng rãi nhất ở Việt Nam do dễ nhớ và phù hợp với điều kiện thiếu xét nghiệm (độ nhạy 70%, độ đặc hiệu 82,7%)

Tìm thấy tinh thể natri urat trong dịch khớp hay trong các nốt tophi.

Hoặc tối thiểu có 2 trong các yếu tố sau đây:

  • Tiền sử hoặc hiện tại có tối thiểu 2 đợt sưng đau của một khớp với tính chất khởi phát đột ngột, đau dữ dội, và khỏi hoàn toàn trong vòng 2 tuần.
  • Tiền sử hoặc hiện tại có sưng đau khớp bàn ngón chân cái với tính chất khởi phát đột ngột, đau dữ dội, và khỏi hoàn toàn trong vòng 2 tuần.
  • Có nốt tophi
  • Đã từng hoặc đang đáp ứng tốt với colchicin (giảm viêm, giảm đau trong 48 giờ).

Tiêu chuẩn của ILAR và Omeract (2000): độ nhạy 70%, đặc hiệu 78,8%

Có tinh thể urat trong dịch khớp, và / hoặc:

Tìm thấy tinh thể urat đặc trưng trong nốt tophi bằng phương pháp hóa học hoặc kính hiển vi phân cực, và / hoặc:

Có 6 trong số 12 biểu hiện lâm sàng, xét nghiệm và X-quang sau:

  • Viêm tiến triển tối đa trong vòng một ngày
  • Có hơn một cơn viêm khớp cấp
  • Viêm khớp ở một khớp
  • Đỏ vùng khớp
  • Sưng, đau khớp bàn ngón chân I
  • Viêm khớp bàn ngón chân I ở một bên
  • Viêm khớp cổ chân một bên
  • Nốt tophi nhìn thấy được
  • Tăng acid uric máu (nam ≥ 420 mmol/l, nữ ≥ 360 mmol/l)
  • Sưng đau khớp không đối xứng
  • Nang dưới vỏ xương, không có hình khuyết xương trên X-quang
  • Cấy vi khuẩn âm tính

Các biện pháp điều trị bệnh Gout (gút)

Nguyên tắc điều trị gout

  • Điều trị viêm khớp trong cơn gout cấp.
  • Dự phòng tái phát cơn gout, dự phòng lắng đọng urat trong các mô và dự phòng biến chứng thông qua điều trị hội chứng tăng acid uric máu với mục tiêu kiểm soát acid uric máu dưới 360 mmol/l (60 mg/l) với gout chưa có nốt tophi và dưới 320 mmol/l (50 mg/l) với gout có nốt tophi.

Điều trị cụ thể

Chế độ ăn uống - sinh hoạt cho người bị gout
  • Tránh các chất có nhiều purin như tạng động vật, thịt, cá, tôm, cua, … Có thể ăn trứng, hoa quả. Ăn thịt không quá 150 gram mỗi ngày.
  • Không uống rượu, cần giảm cân, tập luyện thể dục thường xuyên.
  • Uống nhiều nước, khoảng 2-4 lít nước mỗi ngày
  • Tránh các thuốc làm tăng acid uric máu, tránh các yếu tố làm khởi phát cơn gout cấp như căng thẳng, chấn thương, …
Điều trị nội khoa
  • Thuốc kháng viêm: dùng trong giai đoạn cơn gout cấp để giảm viêm
  • Thuốc giảm acid uric máu: dùng trong giai đoạn mãn tính để tránh tái phát cơn gout cấp
Điều trị ngoại khoa
Bác sĩ đang phẫu thuật cho bệnh nhân Gout

Bác sĩ đang phẫu thuật cho bệnh nhân Gout

Phẫu thuật cắt bỏ nốt tophi được chỉ định trong trường hợp:

  • Gout kèm biến chứng loét
  • Bội nhiễm nốt tophi
  • Nốt tophi kích thước lớn, ảnh hưởng đến vận động hoặc vì lý do thẩm mỹ

Khi phẫu thuật cần dùng colchicin nhằm tránh khởi phát cơn gout cấp và kết hợp thuốc hạ acid uric máu.

Hiểu đúng về các nguyên nhân gây bệnh Gout sẽ giúp cho các bệnh nhân tránh được nguy cơ và có một sức khỏe tốt hơn, tránh bệnh tật ảnh hưởng tới cuộc sống.

Cách chữa nấm da đầu hiệu quả bằng phương pháp dân gian

Cách trị nấm da đầu nào an toàn nhất cho sức khoẻ của bạn có thể áp dụng bằng tây y hay cách dân gian để điều trị dứt điểm được, để có thể giảm ngứa , không gây rụng tóc và điều trị một cách an toàn nhất . trong bài viết này sức khoẻ Vabuta sẽ chia sẽ những 7 cách trị nấm có thể áp dụng ngay tại nhà bằng bia , hương nhu, chó đẻ ... để bạn biết và tham khảo.

Bệnh nấm da đầu là gì?

Nấm da đầu
Nấm da đầu

Nấm da đầu là một dạng bệnh viêm nhiễm dưới chân tóc do nấm mốc, viêm nấm da đầu gây ra. Bệnh có khả nănglây lan trực tiếp qua các tế bào trên da đầu hoặc gián tiếp thông qua việc sử dụng chung mũ, lược, dây buộc tóc với người đang mắc bệnh. Nấm da đầu rất dễ dẫn tới rụng nhiều tóc, bong vảy, hói đầu, loét và chảy mủ, đi với đó là cảm giác khóchịu, ngứa ngáy, và thậm chí là có mùi lạ trên da đầu khiến người bệnh mất tựtin, e dè khi giao tiếp.

Xem thêm: Hiệu quả khi dùng thuốc trị nấm da đầu bằng Đông y

Nấm da đầu được chia thành 2 loại, đó là:

Nấm da đầu do nấm Trichophyton gây nên

Bệnh nấm da đầu do nấm Trichophytongây nên được khởi phát với các nốt sần nhỏ, rải rác khắp da đầu. Các mảng vảy mỏng,tóc lành xen kẽ tóc cụt, tạo thành một mảng hói tạm thời trên da đầu. Bệnh gâyngứa ngáy, e dè, thiếu tự tin khi giao tiếp.

Bệnh tóc hột (trứng tóc) do chủng nấm Pierdraiahortai và Trichosporon beigeligây ra

Với những dấu hiệu đặctrưng như dọc theo thân tóc có những hạt tròn mềm, màu đen hoặc nấu, đặc biệtlà có thể tuốt như trứng chất. Tuy bệnh không gây rụng tóc nhưng khiến người bệnhcảm giác khó chịu, ngứa ngáy. Nguyên nhân gây ra bệnh chủ yếu là do vệ sinh kém

Để chẩn đoán chính xác vềbệnh này, ngoài việc dựa vào các triệu chứng lâm sàng, thì người bệnh cần làmcác xét nghiệm để được chuẩn đoán chính xác và có phác đồ điều trị phù hợp nhất.

Nguyên nhân bị bệnh nấm da đầu

Bệnh nấm da đầu là một bệnhda liễu thường gặp ở cả nam và nữ. Tuy nhiên, không phải ai cũng trang bị đầy đủcác kiến thức cần thiết về bệnh nấm da đầu. Bên cạnh tìm hiểu cách trị nấm da đầuhiệu quả thì việc nắm rõ nguyên nhân mắc bệnh là điều vô cùng cần thiết. Với nhữngai đang mắc bệnh nấm da đầu, ắt hẳn một vài nguyên nhân mà chúng tôi sắp chia sẻdưới đây sẽ rất hữu ích với bạn đấy.

Nguyên nhân gây bệnh nấm da đầu
Nguyên nhân gây bệnh nấm da đầu
  • Không thường xuyên vệ sinh cá nhân sạch sẽ cũng là nguyên nhân gây nên bệnh nấm da đầu.
  • Hay để tóc ẩm ướt do ngủ ngay khi gội đầuhoặc đổ mồ hôi: Vẫn còn rất nhiều người có thói quen mới gội tóc xong, chưa sâykhô hoặc tóc vẫn còn ẩm ướt đã lên giường này. Đây là một sai lầm rất lớn bởiđây chính là môi trường thuận lợi khiến nâm mốc phát triển. Đó là chưa kể, khimắc bệnh nấm da đầu có thể gây cảm giác khó chịu, đau đầu khi thức dậy.
  • Vi khuẩn xâm nhập thông qua các vếtthương hở hoặc khi da đầu bị chấn thương.
  • Chế độ ăn uống không lành mạnh, thiếukhoa học cũng gây ra bệnh nấm da đầu.
  • Sử dụng chung khăn, lược hoặc mũ với nhữngngười có tiền sử nấm da đầu.
  • Những người có tiền sử về bệnh tiểu đường,phụ nữ đang mang thai hoặc người có hệ thống miễn dịch suy yếu, tuyến giáp hoạtđộng kém. Đặc biệt với những ai thường xuyên sử dụng thuốc kháng sinh,Corticosteroid hoặc thuốc ngừa thai cũng là nguyên nhân rất dễ gây nên bệnh nấmda đầu. Ngoài ra, bệnh nấm da đầu còn xảy ra với những người ở độ tuổi nhỏ hơn5 tuổi hoặc lớn trên 55 tuổi. Bởi thế, hãy luôn giữ gìn vệ sinh sạch sẽ cũng làmột cách giúp bạn tránh xa khỏi bệnh nấm da đầu.
  • Người bệnh sử dụng thuốc điều trị nấm dađầu trong một thời gian tương đối dài nhưng không mang lại hiệu quả.
  • Những người làm việc hoặc sinh sốngtrong môi trường hóa chất độc hại trong thời gian dài.
  • Thường xuyên tiếp xúc với động vật nuôinhư chó, mèo…  Đây cũng là tác nhân khiếnnhiều người bị nhiễm nấm cũng khiến nguy cơ mắc bệnh tăng cao.
  • Vẫn còn nhiều người có thói quen tắm ở ao, hồ vớinguồn nước bị ô nhiễm có chứa vi nấm gây bệnh nhưng không tắm lại bằng nước sạch.Đó chính là con đường mà nấm rất dễ sinh sôi, gây nên bệnh nấm da đầu.

Chữa trị nấm da đầu hiệu quả từ dân gian

Dùng cây chó đẻ

Cây chó đẻ dùng để trị nấm da đầu
Cây chó đẻ dùng để trị nấm da đầu

Trong cây chó đẻ có nhiều chất Phenplic có khả năng kháng viêm, kháng khuẩn rất tốt. Thêm vào đó cây chó đẻ có vị đắng, hơi ngọt, có tác dụng giải độc, sát trùng, lợi tiểu…

Cách làm như sau.

  • Tìm và nhổ lấy một nắm cây chó đẻ rửa thật sạch rồi nấu với nước, sau đó lấy nước này để gội đầu, massage da đầu để tinh chất thấm sâu hơn. Gội lại bằng nước ấm.
  • Áp dụng mỗi tuần từ 2 đến 3 lần để tăng thêm công dụng.

Dùng nước cốt chanh tươi

Trong chanh có chứa nhiều acid hữu cơ, vitamin C có tác dụng trong điều trị nấm da đầu, tái tạo và phục hồi những tổn thương ở da đầu.

Cách làm như sau

  • Bạn vắt chừng 3-4 trái chanh ra chén, sau khi gội đầu bằng nước ấm xong thì đổ nước chanh lên rồi massage cho chanh ngấm vào da đầu. Để yên trong 10-15 phút sau xả lại với nước lần nữa thì lau khô tóc.
  • Áp dụng 2-3 lần/ tuân để có kết quả.

Dùng bồ kết

Quả bồ kết trị nấm da đầu
Quả bồ kết trị nấm da đầu

Đây hẳn là nguyên liệu quen thuộc với tất cả mọi người vì công dụng của bồ kết là làm đen và mượt tóc.

Theo một số nghiên cứu thì trong bồ kết có chứa saponin có khả năng kháng khuẩn, kháng viêm. Còn vitamin và dưỡng chất của bồ kết có thể cân bằng độ pH trên da đầu, giảm sự phát triển của nấm và vi khuẩn.

Cách làm như sau.

  • Lấy bồ kết đã phơi khô nướng lên cho đến khi có mùi thơm. Sau đó đem bồ kết rồi nấu trong nước, rồi dùng nước bồ kết để gội đầu, massage nhẹ nhàng rồi gội lại với nước.
  • Áp dụng hàng ngày trong khoảng 1 tháng các biểu hiện bệnh sẽ giảm trong thấy.

Dùng cây hương nhu

Cây hương nhu có vị cay, tính ôn có tác dụng tốt trong điều trị khá nhiều bệnh. Tinh dầu của hương nhu có tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn và phục hồi những tổn thương do nấm da đầu gây nên.

Cách làm như sau.

  • Nhổ một nắm cây hương nhu rồi rửa thật sạch, cắt thành từng khúc rồi cho vào nồi nước đun sôi lên. Để nguội rồi lấy nước gội đầu kết hợp massage nhẹ nhàng cho các tinh chất thấm sâu vào da đầu.
  • Để cải thiện được vấn đề thì bạn nên sử dụng thường xuyên và lâu dài thay cho các loại dầu gội.

Cách trị nấm da đầu bằng muối biển

Dùng muối biển trị nấm da đầu hiệu quả
Dùng muối biển trị nấm da đầu hiệu quả

Nước muối cũng là một cách trị nấm da đầu hiệu quả tận gốc: Đây được xem là một phương pháp dân gian trị nấm da đầu hoàn hảo nhất dành cho những bạn đang mắc bệnh. Khôngchỉ có khả năng kháng khuẩn cao, nước muối cũng chứa nhiều khoáng chất cần thiết cho cơ thể. Do vậy, nếu bạn đang tìm kiếm cho riêng mình một cách trị nấm da đầu hiệu quả tận gốc thì nước muối là sự lựa chọn tốt nhất với bệnh nấm da đầu của bạn đấy.

phương pháp 1:

  • Gội đầu bình thường có dầu gội hay xả sạch bọt bằng nước sạch.
  • Lấy khoảng 3 thìa muối hòa tan đều vào trong nước lạnh
  • tiêu dùng dung dịch nước muối pha loãng để gội đầu một lần nữa
  • Ủ tóc trong vòng nửa tiếng sau lúc gội lại với nước sạch.

phương pháp 2:

  • tiêu dùng muối biển pha thẳng dung dịch đặc để chấm lên da đầu hay các tổn thương vùng da đầu bị nấm gây hại.
  • Người bị nấm da đầu để ủ khoảng nửa tiếng sau ấy gội lại có nước sạch.

Bí quyết chữa bệnh nấm da đầu bằng nước muối biển cần tiến hành đều đặn trong vòng 1 tháng với tần suất 3 – 4 lần/tuần thì đầu bị nấm sẽ nhanh chóng phục hồi hay trả lại da đầu khỏe khoắn, sạch gàu không còn cảm nhận ngứa lúc vi khuẩn nấm hoạt động mạnh.

Chữa nấm da đầu bằng bia tươi

Bia tươi trị nấm da đầu hiệu quả
Bia tươi trị nấm da đầu hiệu quả

Sử dung bia tươi để trị bệnh nấm da đầu: Protein trong bia là cácdưỡng chất rất tốt để chữa trị bệnh nấm da đầu ngay tại nhà. Chưa hết, bia cònchứa nhiều vitamin B, Maltose sẽ giảm nhanh tình trạng nấm ngứa do bệnh nấm da đầu gây ra.

Ngoài ra, người bệnh nấmda đầu cũng có thể sử dụng đu đủ chín, cây hương nhu trắng, cây chó đẻ, cây hoa ngũ sắc,… để chữa khỏi bệnh mà không cần tốn quá nhiều tiền đi đến bác sĩ.

Ai cũng sẽ thực hiện tại bí quyết chữa nấm da đầu bằng bia dễ dàng cho một số bước như là sau:

  • Bước 1: Bia tươi được đổ vào chậu để thông qua đêm để dòng bớt men bia, cacbon có hại và giữ lại dưỡng chất có lợi.
  • Bước 2: Người mắc căn bệnh nấm da đầu gội đầu sạch đến nước và dầu gội trị gàu bình thường, sau đấy xả sạch tóc với nước.
  • Bước 3: dùng bia đã để qua đêm dội lên trên dầu, ủ tóc trong vòng nửa tiếng. Đến một số vùng da đầu mắc nấm, nam giới massage nhẹ nhàng để các dưỡng chất thẩm thấu đều vô da.
  • Bước 4: Bước như vậy của cách chữa nấm da đầu bằng bia là bệnh nhân gội lại với nước sạch rồi sử dụng khăn mềm lau khô.

Người mắc nấm da đầu tuyệt đối lưu ý ko để tóc vẫn còn ẩm nhưng mà đi ngủ hoặc đội mũ bảo hiểm. Môi trường ẩm lớn có khả năng là cơ hội thuận lợi đến các loại vi khuẩn nấm “tác oai tác quái”, đặc biệt là vào mùa hè lúc thân thể bài chảy mồ hôi.

Hướng dẫn chi tiết cách mài dao bằng đá mài cho bạn

Mài dao sẽ giúp cho con dao của bạn sắc bén và sử dụng hiệu quả hơn. Tuy nhiên không phải ai cũng biết cách mài dao hiệu quả để có được những con dao sắc bén. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu cách mài dao qua bài viết sau đây nhé.

Công tác chuẩn bị

Những loại dao có thể mài bằng đá mài

Những loại dao có thể mài bằng đá mài
Những loại dao có thể mài bằng đá mài

Kinh nghiệm cho thấy rằng tùy vào loại dao cùn hay quá cùn, mới sử dụng hay đã sử dụng nhiều lần rồi chúng ta chọn loại đá mài phù hợp chứ không phải dao nào cũng phù hợp với tất cả các loại đá. Bạn có thể kiểm tra tình trạng dao cùn hay sắc qua việc cắt một trái cà chua hay miếng trái cây.

Chọn loại đá mài phù hợp

Trông vậy thôi nhưng đá mài cũng có đến vài trăm loại, cả tự nhiên và tổng hợp. Trong đó có 2 loại phổ biến nhất là đá mài nước và đá mài dầu.

  • Đá mài nước là bạn phải ngâm đá dưới nước tối thiểu 45 phút. Với ưu điểm là mài nhanh chóng và giúp dao bén hơn, được nhiều đầu bếp ưa thích nhưng lại dễ mòn do là đá mềm và ra bột đá, nên cần được chăm sóc bằng miếng chà đá mài dao hoặc giấy nhám công nghiệp.
  • Đá mài dầu thì bạn phải vảy dầu lên đá thì mới mài dao được. Ưu điểm là cứng, bền, khó mòn, tuy nhiên mài dao không bén cho lắm, chỉ hợp với các loại dao phương Tây.
Độ nhám của đá mài

Độ grit càng cao thì bề mặt của đá càng mịn, dao mài càng bén. Thế nhưng đừng nghĩ rằng chọn mua một cục đá mài có độ grit cao về là mài được, bạn đang hiểu nhầm đó.

Đá mài thô nhám
Đá mài thô nhám
  • Từ 200 đến 1000 grit: dành cho dao từ cùn thành chấp nhận được, dao bén sẵn thì cấm không dùng vì ở cái độ này đá mài sẽ dám và dao bén khi mài sẽ dẫn đến bị mẻ.
  • Từ 1000 đến 1200 grit: dành cho "dao mới dùng một vài lần" chưa bị cùn. Bạn có thể dùng đá mài để làm bén dao lại. Dao bị cùn thì không nên mài đá này bởi vì bề mặt quá mịn, càng mài càng cùn.
  • 3000 grit: Ở độ này là dùng để mài dao bén hơn nữa, phù hợp với các đầu bếp ở nhà hàng nhỏ, quy mô nhỏ, nấu những món ăn không cần dao quá bén. Hoặc các chị em nội trợ muốn giữ cho dao bén tốt thì nên dừng ở mức 3000 grit.
Hãy ngâm đá trong nước 45 phút

Với đá nước thì các bạn cần ngâm chúng 45 phút trong thau hoặc bất cứ nơi nào mà bạn có thể đổ ngập nước vào chúng nhé.

Nếu không thực hiện bước này dẫn tới đá quá khô sẽ làm trầy xước dao của bạn đó.

Dùng dầu xoa lên đá
Đá mài dầu
Đá mài dầu

Với đá dầu thì tuyệt đối bạn không mang chúng đi ngâm nước đâu nhé, như vậy là hỏng bét rồi đó. Đá dầu bạn có thể vảy hoặc đổ dầu lên đá, sau đó dùng ngón tay thoa lên đá cho đều dầu.

Bạn phải dùng dầu mài dành riêng cho đá dầu. Bởi vì chúng thường được làm bằng dầu khoáng và những nguyên liệu không phải từ dầu mỏ. Đồng thời cũng chứa các chất phụ gia để bảo vệ lưỡi dao của bạn.

Tránh dùng dầu ăn, dầu thực vật để thoa

Lấy miếng vải ẩm rồi đặt đá mài lên trên

Hãy dùng một miếng vải ẩm rồi đặt đá mài của bạn lên trên, việc này tưởng không quan trọng nhưng lại rất cần thiết đó nhé. Miếng vải ẩm sẽ giúp cho đá mài của bạn giữ đúng vị trí khi mai. Bạn có thể sử dụng bất cứ loại vải nào cũng được.

Cách mài dao như người chuyên nghiệp

Các lưỡi dao khi mài cần đặt ở góc nghiêng 20 độ. Khi mài, cần đặt lưỡi dao lên bề mặt đá mài và nâng nhẹ lưỡi dao lên khoảng 2,5 cm để ra góc nghiêng 20 độ.

Nếu lưỡi dao lớn và dày hơn thì cần một góc nghiêng lớn hơn.

Đặt và giữ dao đúng góc độ
Đặt dao ở góc nghiêng 20 độ
Đặt dao ở góc nghiêng 20 độ

Các bạn lưu ý răng việc đặt dao với góc không đúng chuẩn sẽ khiến việc mài dao không đạt hiệu quả cao do bề mặt dao tiếp xúc không chuẩn với đá mài.

Bạn cần phải đặt dao lên bề mặt đá chếch nghiêng góc 20 độ. Dùng ngón tay của bạn đặt lên mặt dao để kiểm soát được lực khi mài dao.

Tiếp theo sẽ tới bước mài dao

Khi mài bạn cần ấn nhé và khiến cho lưỡi dao trượt trên bề mặt đá khoảng 15-20 lần để đảm bảo toàn bộ bề mặt lưỡi dao cần mài được chà xát vào đá mài. Bước tiếp theo bạn lật mặt còn lại lên và thao tác lặp lại việc trước đó để lưỡi dao sắc bén đều cả 2 bên.

Hãy nhớ vảy thêm nước hoặc dầu vào đá khi cảm thấy đá khô lại nhé.

Xem thêm: http://www307.regione.toscana.it/web/vinpro/blog/-/blogs/top-3-may-mai-dao-tot-nhat-hien-nay-review-tu-nguoi-dung-truoc-vinpro

Làm sắc nét dao

Bước tiếp theo khi bề mặt dao đã sắc, bạn hãy lật mặt mịn sang mịn để đánh bóng và chuốt lại lưỡi dao và cũng làm đều cả 2 mặt nhé các bạn.

Kiểm tra độ sắc nét của dao bằng cách bạn hãy thử cắt một miếng giấy, nếu dao đủ sắc thì sẽ dễ dàng cắt qua giấy, nếu không thì bạn cần mài sắt thêm một chút nữa.

Dao sắc bén khi mài xong
Dao sắc bén khi mài xong
Làm sạch dao và đá

Sau khi mài xong bạn hãy rửa và lau khô lưỡi dao. Bạn cũng nên làm theo hướng dẫn của nhà sản xuất nhé.

ể vệ sinh đá dầu thì thỉnh thoảng bạn hãy dùng bàn chải để chà và ngâm nó trong dầu nhé.

Còn với đá nước, chà rửa với nước để loại bỏ cặn và quấn quanh tấm vải khô khi không sử dụng.

Để ngăn dao xỉn màu, bạn hãy cất dao trong hộp đựng dao để bảo quản.

Bài viết trên đã hướng dẫn các bạn cách mai dao đúng chuẩn. Hy vọng bài viết đã cung cấp những thông tin hữu ích cho các bạn.

Hướng dẫn sử dụng bàn ủi khô và cách bảo quản hiệu quả

 

Bàn ủi khô là thiết bị gia dụng được sử dụng khá rộng rãi bởi mức giá hấp dẫn và những ưu việt mà nó mang lại cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách sử dụng bảo quản đúng cách bản ủi khô. Hôm nay, Chúng tôi xin chia sẻ đến cho các bạn một số cách để sử dụng và bảo quan bàn ủi khô đúng cách và hiệu quả.

 

Cách sử dụng

Việc sử dụng bàn ủi đúng cách và đúng thao tác giúp bàn ủi phát huy tối đa chức năng của nó, ngoài ra còn hạn chế việc hư hỏng không đáng có. Khi mua bàn ủi về, bạn chỉ nên dùng bàn ủi để quần áo thôi. Và trong quá trình sử dụng nên tuân theo những thao tác sau đây:

Cách sử dụng bàn ủi khô
Cách sử dụng bàn ủi khô

1. Đặt bàn ủi dựng đứng, mũi nhọn hướng lên trên khi chưa ủi quần áo.

2. Cắm dây vào ổ điện. Phải luôn đảm bảo rằng ổ cắm cung cấp điện đúng với yêu cầu của bàn ủi. Ví dụ như bàn ủi yêu cầu điện 220V thì không nên cắm vào ổ 110V.

3. Sắp xếp quần áo của bạn theo nhiệt độ cần ủi theo sự phân loại sau đây:tận dụng nhiệt từ thấp đến cao để ủi đồ dễ trước.

  • Lụa – nhiệt độ thấp
  • Len – nhiệt độ vừa phải
  • Cotton, vải lanh – nhiệt độ cao

4. Ổ cắm phải được đảm bảo là an toàn, không được rò rỉ điện.

5. Đèn báo nhiệt sáng lên, sau đó tắt (mất khoảng 1 đến 2 phút), sau đó bạn có thể bắt đầu ủi.

6. Để tránh việc cháy nổ xảy ra không lường trước được, sau khi sử dụng, bạn nên đợi bàn ủi nguội hẳn rồi hãy đem đi cất.

Bảo quản bàn ủi khô đúng cách

Vấn đề bảo quản bàn ủi sao cho đúng cách cực kỳ quan trọng, điều này sẽ quyết định đến độ bền cho bàn ủi của bạn.

Cần bảo quản bàn ủi khô đúng cách
Cần bảo quản bàn ủi khô đúng cách.
  • Bạn phải đảm bảo dây cắm đã được rút ra khỏi ổ cắm và bàn ủi phải hoàn toàn nguội hẳn trước khi vệ sinh bàn ủi và đem đi cất.
  • Không được sử dụng bàn ủi ở ngoài trời, những nơi ẩm ướt, có máy lạnh vì nhiệt độ sẽ làm ảnh hưởng tới bàn ủi.
  • Không nên dùng các chất tẩy rửa để vệ sinh bàn ủi, vì điều này có thể ăn mòn dần dần thiết bị của bạn.
  • Không nên tự sử bàn ủi nếu như bạn chưa biết chính xác bàn ủi đang gặp vấn đề gì.
  • Bạn nên vệ sinh bàn ủi với một chiếc khăn ướt, không nên cọ rửa với nước. Việc cọ rửa với nước sẽ khiến cho bàn ủi nhanh bị hỏng, và làm giảm tuổi thọ của bàn ủi.
  • Không nên để bàn ủi ở gần trẻ em.

An toàn chung

Điều quan trọng nhất khi sử dụng bất cứ thiết bị gì là phải an toàn. Đừng vì một phút bất cẩn mà gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Để đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng và bảo quản, bạn cần phải tuân theo những yêu cầu dưới đây:

  • Bàn ủi khô chỉ dùng để sử dụng trong nhà, không sử dụng ngoài trời. Tránh những nơi ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp hoặc những nơi có độ ẩm cao. Không sử dụng bàn ủi khi tay còn ướt. Nếu cảm thấy có bất kỳ điều gì bất thường thì rút phích cắm ngay lập tức.
  • Đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng, cất giữ bàn ủi ở một nơi khô ráo, vì nếu để bàn ủi ở nơi ẩm ướt thì khi sử dụng sẽ dễ bị rò điện.
  • Kiểm tra bàn ủi thường xuyên xem nó có bị hư hỏng chỗ nào không.
  • Không sử dụng khi bàn ủi đã bị hỏng.
  • Không nên tự sửa bàn ủi khi chưa hiểu rõ về nó, bạn nên liên hệ với kỹ thuật viên của nhà sản xuất để làm việc này.
  • Nếu bạn có việc bận đột xuất đi đâu đó, phải nhớ tắt bàn ủi.
  • Chú ý, khi bàn ủi đang nóng, sẽ mất một khoảng thời gian để nguội lại từ từ nên không được chạm tay vào tránh bị bỏng.
  • Để bàn ủi tránh xa tầm tay trẻ em.

Xem thêm: http://www307.regione.toscana.it/web/vinpro/blog/-/blogs/top-3-ban-ui-kho-tot-nhat-hien-nay-review-chi-tiet-tu-nguoi-dung-truoc-vinpro

Việc sử dụng bàn ủi khô đúng cách sẽ mang lại cho bạn những bộ cánh phẳng phiu diện đi làm hoặc đi chơi. Hãy sử dụng và bảo quản chúng đúng cách nhé. Các bạn cũng có thể tham khảo một số loại bàn ủi khô tại: vinpro.store nhé.

Những điều cần lưu ý khi sử dụng máy đánh trứng trộn bột và kinh nghiệm chọn máy đánh trứng trộn bột tốt

So với việc đánh bột bằng tay, việc sử dụng máy đánh trứng để trộn bột sẽ có nhiều ưu điểm hơn. Thứ nhất, bột được trộn nhanh hơn giúp bạn tiết kiệm được nhiều thời gian. Thứ hai, bột được trộn đều, mịn, không bị vón cục, các loại gia vị cho thêm được hòa tan nhanh chóng, góp phần làm bánh mịn bông xốp, thơm ngon mà không cần lò nướng.

Máy đánh trứng có trộn bột được không? Điều này là hoàn toàn có thể và thậm chí còn thuận tiện hơn rất nhiều so với đánh bột bằng tay. Nếu như bạn không phải là một người chuyên sản xuất và kinh doanh các loại bánh với số lượng lớn thì một chiếc máy đánh trứng sẽ là phù hợp. Bạn không nhất thiết phải sắm sửa một chiếc máy trộn bột chuyên dụng, hay những chiếc máy chế biến thực phẩm cao cấp quá đắt đỏ. Không những lãng phí mà còn khiến căn bếp bạn thêm chật chội hơn.

Máy đánh trứng
Máy đánh trứng

Kinh nghiệm giúp bạn chọn máy đánh trứng có trộn bộn tốt nhất

Công suất và tốc độ phù hợp

Chiếc máy có công suất càng lớn thì càng dễ dàng đánh bông trứng, kem và bột. Hơn nữa, máy chạy khỏe, hạn chế bị quá tải và không gây nóng máy, giúp máy chạy bền hơn. Các loại máy đánh trứng thông thường sẽ có công suất từ 200W – 800W. Nếu bạn thường xuyên trộn nguyên liệu nhiều, số lượng lớn thì một chiếc máy với công suất cao sẽ phù hợp hơn. Nếu chỉ để phục vụ các nhu cầu cơ bản, các dòng máy có công suất từ 200 – 400W đã là đủ để bạn thực hiện những chiếc bánh thơm ngon rồi. Ngoài ra, nên lựa chọn loại máy có nhiều tốc độ khác nhau để tiện cho việc đánh trứng và nhào bột. Chẳng hạn, tốc độ thấp sẽ dùng để trộn bột khô, tốc độ trung bình dùng để trộn nguyên liệu với nhau để tạo thành hỗn hợp đồng nhất. Hay tốc độ cao dùng để đánh tan lòng trắng trứng, đánh kem,…

Các dạng que đánh đi kèm

Que máy đánh trứng
Que máy đánh trứng

Trong máy đánh trứng, que đánh có nhiệm vụ trực tiếp trong việc trộn bột, đánh trứng. Bạn nên chọn những loại que có chất liệu inox cao cấp hoặc thép không gỉ, bởi đây là bộ phận dễ bị hư hỏng và rỉ sét nhất. Thông thường mỗi máy sẽ có hai loại que là que khuấy và que nhào trộn với hình dạng tròn hoặc bầu dục. Loại que khuấy thường dùng để đánh trứng và que nhào trộn phù hợp cho trộn bột hơn.

Khối lượng và thể tích trộn

Thông thường, các loại máy đánh trứng đều phải sử dụng tô (thố) để đựng nguyên liệu. Tùy vào nhu cầu sử dụng mà bạn lựa chọn máy có tô với dung tích phù hợp. Nếu chỉ sử dụng cho hộ gia đình, bạn nên mua máy có dung tích tô khoảng 2 – 3 lít. Còn phục vụ cho kinh doanh thì nên mua máy có tô dung tích 4 lít trở lên. Đồng thời trong quá trình sử dụng, khi đặt máy vào thố nguyên liệu, không đặt que cắm thẳng xuống mà hơi nghiêng, khoảng 45 độ. Lưu ý giữ máy luôn cố định, chỉ di chuyển mình thố nguyên liệu thôi.

Chức năng của máy

Chức năng của máy đánh trứng
Chức năng của máy đánh trứng

Khi lựa chọn một chiếc máy đánh trứng, bạn nên quan tâm đến các chức năng của máy. Một chiếc máy với nhiều mức độ đánh và trộn sẽ giúp bạn thuận tiện hơn trong khi chế biến món ăn. Ngoài ra, để tiết kiệm thời gian, bạn nên lựa chọn loại máy có thể tháo rời các bộ phận để thuận tiện hơn trong quá trình vệ sinh.

Thương hiệu uy tín

Để đảm bảo sản phẩm chất lượng, dùng lâu dài, ít bị hư hỏng, có chế độ bảo hành tốt thì các loại máy đánh trứng từ các thương hiệu uy tín sẽ là lựa chọn an toàn cho bạn. Các loại máy đánh trứng hiện nay khá đa dạng và phong phú. Vì vậy hãy tìm hiểu thật kỹ, dựa trên nhu cầu và mục đích sử dụng để lựa chọn loại máy phù hợp.

Mức giá

Mức giá của máy đánh trứng hiện nay khá đa dạng. Từ những sản phẩm mini có giá bán vài chục ngàn đến các máy có giá bán vài trăm ngàn đồng và những máy trộn đa năng có giá bán lên đến vài triệu đồng. Nếu chỉ làm bánh đơn giản, một chiếc máy từ 500.000 đồng đến 1 triệu đồng là đã phù hợp rồi. Vậy nên, hãy xác định nhu cầu sử dụng để lựa chọn cho mình chiếc máy phù hợp nhất. Đặc biệt hãy cập nhật các chương trình ưu đãi để mua được chiếc máy với mức giá tốt nhất.

Những lưu ý khi sử dụng máy đánh trứng

Máy đánh trứng là vật dụng giúp các bà nội trợ làm những món ăn quen thuộc từ trứng hay làm bánh dễ dàng hơn. Dưới đây là những điều bạn cần lưu ý khi sử dụng loại máy này.

Đặt máy nghiêng khoảng 45 độ

Khi đặt máy vào thố trứng, bạn không nên đặt que cắm thẳng xuống mà nên đặt hơi nghiêng, khoảng 45 độ.

Cách sử dụng máy đánh trứng
Cách sử dụng máy đánh trứng

Trước khi vận hành, bạn cần đặt máy nghiêng khoảng 45 độ. Sau đó, bạn đập trứng vào chiếc thố. Thố không được nhỏ quá vì sẽ ngăn cản độ nổi của trứng, đồng thời làm trứng văng ra xung quanh. Bạn gắn que đánh trứng vào máy. Đầu que được tạo từ nhiều thanh kim loại đan với nhau tại một điểm, có dạng lồng và rỗng bên trong. Khi đặt máy vào thố trứng, bạn không nên đặt que cắm thẳng xuống mà nên đặt hơi nghiêng, khoảng 45 độ. Phải giữ máy luôn số định, nghĩa là máy đứng yên, chỉ có thố trứng di chuyển rồi nhấn nút. Một máy đánh trứng thường có ba mức tốc độ. Bạn nhớ đánh từ mức thấp nhất đến cao nhất. Tránh tăng tốc đột ngột vì sẽ ảnh hưởng đến độ phồng. Đồng thời khi đã tăng, bạn không được giảm tốc độ.

Sử dụng que trộn để tiết kiệm thời gian

Để tiết kiệm thời gian, bạn có thể dùng bộ que đánh trứng để đánh kem làm bánh, đánh bơ.

Que đánh trứng rất hữu dụng
Que đánh trứng rất hữu dụng

Để tiết kiệm thời gian, bạn có thể dùng bộ que đánh trứng để đánh kem làm bánh, đánh bơ. Cách đánh tương tự như đánh trứng. Máy đánh trứng có hai loại: cầm tay và có bát. Mỗi máy gồm có hai que: que đánh trứng và que trộn. Qua đánh trứng thường được dùng nhiều, còn que trộn ít người sử dụng do không biết cách. Tuy nhiên, que trộn lại giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian và công sức. Thay vì phải tốn công nhồi cho bột mịn đều với gia vị, nước, trứng, bạn cho tất cả vào thố, đặt que trộn vào, bấm máy. Sau vài phút, bạn sẽ có khối bột mịn đều.

Vệ sinh máy thường xuyên

Để giữ gìn vệ sinh bạn cần lau rửa máy thường xuyên. Trước khi thực hiện công việc này, bạn cần tắt máy, rút phích cắm ra khỏi ổ cắm, tháo que đánh và que trộn. Bạn cần đặc biệt lưu ý không để máy, dây điện hay phích vào trong nước. Sau đó, bạn rửa sạch que đánh trứng, que trộn bằng nước rửa bát rồi để khô, lau khô thân máy bằng vải ấm. Để cất giữ máy, bạn cần cuộn dây vào đế của máy, sau đó kẹp lại cho gọn, buộc que đánh trứng, que trộn theo từng cặp riêng.

Xem thêm: http://www307.regione.toscana.it/web/vinpro/blog/-/blogs/top-3-may-danh-trung-tot-nhat-2021-review-tu-nguoi-dung-vinpro

Máy đánh trứng và vật dụng rất phổ biến trong căn bếp gia đình Việt hiện nay. Tuy nhiên bạn cần chọn loại máy tốt, đảm bảo chất lượng để có thể sử dụng chúng hiệu quả. Các bạn có thể tham khảo một số mẫu máy đánh trứng tốt, giá hợp lý tại đây.

— 20 Resultados por página
Mostrando el intervalo 1 - 20 de 41 resultados.